Lexus RX 2026 – Ba phiên bản, ba cá tính dành cho những khách hàng khác nhau

Trong phân khúc SUV hạng sang cỡ trung tại Việt Nam, Lexus RX luôn được xem là một trong những mẫu xe thành công nhất của thương hiệu Lexus. Không chỉ nổi bật bởi thiết kế sang trọng, khả năng vận hành êm ái và độ bền nổi tiếng, RX còn chinh phục khách hàng bằng triết lý phát triển rất riêng: mỗi phiên bản được tạo ra cho một phong cách sống khác nhau.
Theo tài liệu chính hãng của Lexus Việt Nam, Lexus RX 2026 đang được phân phối với ba phiên bản gồm:
- RX 350h Premium
- RX 350h Luxury
- RX 500h F SPORT Performance
Cả ba đều sử dụng nền tảng TNGA-K nhưng được định hướng theo ba triết lý riêng: Premium hướng đến sự cân bằng, Luxury tập trung vào tiện nghi cao cấp, trong khi F SPORT Performance nhấn mạnh cảm giác lái thể thao và hiệu suất vận hành.
Giá bán Lexus RX 2026
| Khoản mục | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport Performance |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.350.000.000 | 4.140.000.000 | 4.940.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 350.000.000 | 433.000.000 | 494.000.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 420.400.000 | 519.600.000 | 592.800.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 3.718.891.380 | 4.591.891.380 | 5.452.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 3.789.291.380 | 4.678.491.380 | 5.551.691.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 3.705.891.380 | 4.578.891.380 | 5.439.891.380 |
Gọi ngay Chat Zalo
Khoảng chênh lệch giữa các phiên bản:
- Premium → Luxury: 790 triệu đồng
- Luxury → F SPORT: 800 triệu đồng
- Premium → F SPORT: 1,59 tỷ đồng
Tổng quan triết lý phát triển từng phiên bản
Lexus RX 350h Premium
Đây là phiên bản dành cho khách hàng mong muốn sở hữu một chiếc Lexus RX Hybrid với mức đầu tư hợp lý nhưng vẫn giữ đầy đủ giá trị cốt lõi của thương hiệu Lexus.
Xe hướng đến:
- Doanh nhân
- Khách hàng mua Lexus đầu tiên
- Người đề cao sự tiết kiệm nhiên liệu
- Sử dụng xe hàng ngày
Premium phù hợp với người ưu tiên ngân sách, sử dụng cá nhân và không có nhu cầu về các trang bị nội thất cao cấp nhất.
Lexus RX 350h Luxury
Luxury là phiên bản được phát triển dành cho nhóm khách hàng coi chiếc xe là một không gian trải nghiệm. Điểm khác biệt không nằm ở khả năng tăng tốc mà ở việc mọi vị trí ngồi trên xe đều được chăm sóc tốt hơn. Phiên bản này bổ sung hàng loạt tiện nghi như:
- Da Semi-aniline
- Hệ thống treo thích ứng AVS
- Mark Levinson 21 loa
- Cửa sổ trời Panoramic
- Camera 360 + Tự động đỗ xe
- Gương chiếu hậu kỹ thuật số
- Ghế sưởi + Chỉnh điện 10 hướng
- Rèm che nắng hàng sau
RX 350h Luxury đây là lựa chọn dành cho gia đình từ 3–5 người và những khách hàng coi trọng sự tiện nghi toàn diện.
Lexus RX 500h F Sport Performance
Đây là mẫu RX mạnh nhất tại Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là một chiếc RX có công suất lớn hơn, F SPORT Performance còn sở hữu hàng loạt công nghệ phục vụ cảm giác lái:
- Động cơ Turbo Hybrid hiệu năng cao
- Hệ dẫn động DIRECT4
- Đánh lái bánh sau DRS
- Phanh Brembo
- Hệ thống treo thể thao + thích ứng AVS
- Thiết kế Phong cách F-SPORT
- Ghế thể thao
Đây là phiên bản dành cho người yêu thích khả năng tăng tốc, vận hành trên cao tốc và trải nghiệm lái năng động.
So sánh động cơ và khả năng vận hành
Đây là khác biệt lớn nhất giữa ba phiên bản. RX 350h Premium và Luxury cùng sử dụng động cơ Hybrid 2.5L A25A-FXS với công suất hệ thống 247 Hp, mô-men xoắn cực đại 239 Nm, hộp số e-CVT và hệ dẫn động AWD E-Four.
Trong khi đó, RX 500h F SPORT Performance sử dụng động cơ Turbo Hybrid 2.4L T24A-FTS, đạt công suất 366 Hp, mô-men xoắn 460 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động DIRECT4.
Đánh giá
Nếu tiêu chí quan trọng nhất là:
- Tiết kiệm nhiên liệu
- Vận hành êm ái
- Chi phí sử dụng thấp
thì RX 350h là lựa chọn nổi bật.
Ngược lại, nếu mong muốn khả năng tăng tốc mạnh mẽ, phản hồi chân ga nhanh và cảm giác lái thể thao, RX 500h F-Sport tạo nên sự khác biệt rõ rệt nhờ động cơ Turbo Hybrid cùng hệ thống DIRECT4 và DRS.
Hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu
Phiên bản Tiêu hao nhiên liệu
- RX 350h Premium 5,6 L/100 km
- RX 350h Luxury 5,85 L/100 km
- RX 500h F SPORT 6,97 L/100 km
Mặc dù RX 500h mạnh hơn đáng kể, mức tiêu hao nhiên liệu vẫn duy trì dưới 7 lít/100 km theo số liệu công bố trong tài liệu.
Bảng thông số và so sánh Lexus RX 2026: Premium vs Luxury vs F Sport Performance
| Thông số / Trang bị | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F SPORT Performance |
|---|---|---|---|
| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | |||
| Loại động cơ | 2.5L Hybrid (A25A-FXS) | 2.5L Hybrid (A25A-FXS) | 2.4L Turbo Hybrid (T24A-FTS) |
| Tổng công suất | 247 Hp | 247 Hp | 366 Hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 239 Nm | 239 Nm | 460 Nm |
| Hộp số | e-CVT | e-CVT | 6AT |
| Hệ dẫn động AWD | E-Four | E-Four | DIRECT4 |
| Đánh lái bánh sau DRS | — | — | ✔ |
| Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 5,6 | 5,85 | 6,97 |
| Trọng lượng không tải | 1950–2055 kg | 1950–2055 kg | 2095–2160 kg |
| Bán kính quay vòng | 5,9 m | 5,9 m | 5,5 m |
| HỆ THỐNG TREO & PHANH | |||
| Treo thích ứng AVS | — | ✔ | ✔ |
| Phanh trước | Đĩa 18″ | Đĩa 18″ | Brembo 20″ |
| Phanh sau | Đĩa 18″ | Đĩa 18″ | Đĩa 18″ |
| Kiểm soát âm thanh ASC | — | — | ✔ |
| NGOẠI THẤT | |||
| Đèn BladeScan AHS | — | ✔ | ✔ |
| Tự động chuyển pha/cốt | ✔ | ✔ | ✔ |
| Gương hậu kỹ thuật số | — | ✔ | ✔ |
| Gương ngoài tự điều chỉnh khi lùi | ✔ | ✔ | ✔ |
| Cửa sổ trời Panoramic | — | ✔ | ✔ |
| Mâm xe 21 inch | Phay sáng bóng | Sơn kim loại cao cấp | Sơn đen mờ F SPORT |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |||
| Chất liệu ghế | Da Smooth | Da Semi-aniline | Da Smooth F-SPORT |
| Ốp nội thất | Vân gỗ Sumi | Vân gỗ Sumi | Hợp kim cao cấp |
| Vô lăng | Da + Gỗ | Da + Gỗ | Da F-SPORT |
| Ghế lái chỉnh điện | 8 hướng | 10 hướng + đệm đùi | 8 hướng |
| Ghế lái nhớ vị trí | ✔ | ✔ | ✔ |
| Ghế lái sưởi | — | ✔ | — |
| Ghế lái làm mát | ✔ | ✔ | ✔ |
| Ghế phụ nhớ vị trí | — | ✔ | — |
| Ghế phụ sưởi | — | ✔ | — |
| Ghế phụ làm mát | ✔ | ✔ | ✔ |
| Hàng ghế sau gập điện 40:20:40 | — | ✔ | ✔ |
| Hàng ghế sau sưởi | — | ✔ | — |
| Hàng ghế sau làm mát | ✔ | ✔ | ✔ |
| Điều hòa Nanoe X | — | ✔ | ✔ |
| Sưởi & thông gió ghế sau | — | ✔ | — |
| Hệ thống âm thanh | Lexus Premium 12 loa | Mark Levinson® 21 loa | Mark Levinson® 21 loa |
| Rèm che nắng cửa sau | — | ✔ | ✔ |
| AN TOÀN & HỖ TRỢ LÁI | |||
| Camera 360° | ✔ | ✔ | ✔ |
| Camera lùi | ✔ | ✔ | ✔ |
| Đỗ xe tự động IPA | ✔ | ✔ | ✔ |
| ACC hành trình thích ứng | ✔ | ✔ | ✔ |
| PCS tiền va chạm | ✔ | ✔ | ✔ |
| LDA cảnh báo lệch làn | ✔ | ✔ | ✔ |
| BSM cảnh báo điểm mù | ✔ | ✔ | ✔ |
| RCTA cảnh báo phương tiện cắt ngang | ✔ | ✔ | ✔ |
| TPMS áp suất lốp | ✔ | ✔ | ✔ |
| Số túi khí | 7 | 7 | 7 |
| ISOFIX | ✔ | ✔ | ✔ |
Đánh giá tổng kết
Ba phiên bản Lexus RX 2026 không cạnh tranh với nhau mà phục vụ ba nhóm khách hàng hoàn toàn khác biệt.
- RX 350h Premium: mang đến sự cân bằng giữa giá trị sở hữu, hiệu quả nhiên liệu và trải nghiệm đặc trưng của Lexus.
- RX 350h Luxury: tập trung vào sự sang trọng, tiện nghi và chất lượng sống cho cả gia đình.
- RX 500h F SPORT Performance: hướng tới những người đam mê cảm giác lái với sức mạnh vượt trội và nhiều công nghệ vận hành chuyên biệt.
Việc lựa chọn phiên bản nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, phong cách sống và mức đầu tư của từng khách hàng hơn là việc đánh giá phiên bản nào “tốt hơn”. Quan điểm này cũng được nhấn mạnh trong phần chia sẻ cuối tài liệu: điều quan trọng không phải là chiếc xe nào vượt trội nhất, mà là chiếc xe phù hợp nhất với cuộc sống của người sử dụng.



Châu Nguyễn
Đại diện bán hàng Lexus
Hỗ trợ 24/7
Gọi ChatĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ
Quý khách vui lòng nhập thông tin dưới đây để nhận thông tin báo giá chính xác và hỗ trợ từ Lexus Trung Tâm Sài Gòn.