ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ
Quý khách vui lòng nhập thông tin dưới đây để nhận thông tin báo giá chính xác và hỗ trợ từ Lexus Trung Tâm Sài Gòn.
Cập nhật đầy đủ bảng giá tất cả dòng xe Lexus 2026 tại VN: ES, RX, GX, LX, LM
Lexus ES | Sedan điện hóa hoàn toàn mới Chờ ra mắt tháng 09-2026 |
| ES 350h Premium | Giá dự kiến |
| ES 350h Luxury | Giá dự kiến |
| ES 500e | Giá dự kiến |
Lexus LS | Sedan sang trọng cỡ lớn Giá bán mới |
| LS 500h L-Aniline | 8.030.000.000 VNĐ |
| LS 500h Semi-Aniline | 7.920.000.000 VNĐ |
Lexus NX | SUV hybrid cỡ nhỏ sang trọng |
| NX 350h hybrid | 3.270.000.000 VNĐ |
| NX 350 F-Sport | Ngưng phân phối |
Lexus RX | SUV Sang Trọng Cỡ Vừa |
| RX 350h Premium | 3.350.000.000 VNĐ |
| RX 350h Luxury | 4.140.000.000 VNĐ |
| RX 500h FSport Performance | 4.940.000.000 VNĐ |
Lexus GX | SUV Off-Road sang trọng cỡ lớn |
| GX 550 Luxury | 6.450.000.000 VNĐ |
| GX 550M Luxury | 6.400.000.000 VNĐ |
Lexus LX | SUV Sang trọng cỡ lớn |
| LX 600 Urban (7 chỗ) | 8.590.000.000 VNĐ |
| LX 600 F-Sport (5 chỗ) | 8.840.000.000 VNĐ |
| LX 600 VIP (4 chỗ) | 9.700.000.000 VNĐ |
Lexus LM | MPV thương gia cỡ lớn |
| LM 500h 6 chỗ | 7.210.000.000 VNĐ |
| LM 500h VIP 4 chỗ | 8.950.000.000 VNĐ |

Bảng giá xe Lexus 2026 mới nhất tại Việt Nam — cập nhật tháng 07/2026, bao gồm giá niêm yết chính hãng và giá lăn bánh Lexus theo 3 khu vực: TP.HCM, Hà Nội và Tỉnh thành khác. Lexus Trung Tâm Sài Gòn là đại lý Lexus chính hãng tại TP.HCM. Thông tin giá niêm yết chính hãng Lexus Việt Nam được cập nhật minh bạch, giúp Quý khách dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp phong cách sống và đẳng cấp riêng.
Dưới đây là bảng giá niêm yết xe Lexus 2026 tại Việt Nam theo thông báo chính thức từ Lexus Việt Nam. Giá đã bao gồm thuế VAT 10%, chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký và các phí lăn bánh khác.
| Dòng xe Lexus | Phiên bản | Số chỗ | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Lexus NX SUV sang trọng cỡ nhỏ | NX 350 F-Sport | 5 chỗ | Ngưng phân phối |
| NX 350h Hybrid | 5 chỗ | 3.270.000.000 ₫ | |
| Lexus RX SUV sang trọng cỡ trung | RX 350h Premium | 5 chỗ | 3.350.000.000 ₫ |
| RX 350h Luxury | 5 chỗ | 4.140.000.000 ₫ | |
| RX 500h F-Sport Performance | 5 chỗ | 4.940.000.000 ₫ | |
| Lexus GX SUV off-road hạng sang | GX 550M Luxury | 7 chỗ | 6.400.000.000 ₫ |
| GX 550 Luxury | 7 chỗ | 6.450.000.000 ₫ | |
| Lexus LM MPV hạng sang | LM 500h 6 chỗ | 6 chỗ | 7.210.000.000 ₫ |
| LM 500h 4 chỗ VIP | 4 chỗ | 8.950.000.000 ₫ | |
| Lexus LS Sedan flagship | LS 500h Semi-Aniline | 5 chỗ | 7.920.000.000 ₫ |
| LS 500h L-Aniline | 5 chỗ | 8.030.000.000 ₫ | |
| Lexus LX SUV flagship tối thượng | LX 600 Urban 7 chỗ | 7 chỗ | 8.590.000.000 ₫ |
| LX 600 F-Sport 5 chỗ | 5 chỗ | 8.840.000.000 ₫ | |
| LX 600 VIP 4 chỗ | 4 chỗ | 9.700.000.000 ₫ | |
| Lexus ES Sedan All New — Sắp ra mắt(Giá dự kiến tham khảo) | ES 350h Premium | 5 chỗ | 2.360.000.000 ₫ |
| ES 350h Luxury | 5 chỗ | 2.580.000.000 ₫ | |
| ES 500e thuần điện | 5 chỗ | 2.980.000.000 ₫ |
Giá niêm yết chính hãng, đã bao gồm VAT 10%. Chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký, bảo hiểm và các phí lăn bánh.
Cập nhật tháng 07/2026. Liên hệ 0908 525 050 để nhận báo giá lăn bánh chính thức theo tỉnh thành.

Lexus mang tới cho khách hàng sự an tâm trọn hành trình với chương trình Bảo Hành Mở Rộng áp dụng cho xe xăng và xe Hybrid bán mới từ ngày 08/05/2026.
BẢO HÀNH MỞ RỘNGLưu ý quan trọng: Thuế trước bạ, phí đăng ký biển số và phí bảo hiểm có thể thay đổi theo chính sách Nhà nước từng thời kỳ. Con số trên là ước tính tham khảo tại TP.HCM, Hà Nội và Tỉnh khác.
Liên hệ Châu Nguyễn Lexus – 0908 525 050 để nhận báo giá lăn bánh chính xác và cập nhật nhất.

Lexus ES 2026 (All New) là thế hệ thứ 8 của dòng sedan hạng sang biểu tượng Lexus — định nghĩa lại đẳng cấp sedan doanh nhân với thiết kế Spindle Body thế hệ mới và hệ thống điện hóa tiên tiến nhất lịch sử dòng ES. Lexus Việt Nam là một trong những thị trường đầu tiên trên thế giới mở cổng đặt hàng chính thức.
| Khoản mục | ES 350h Premium 2026 (dự kiến) | ES 350h Luxury 2026 (dự kiến) | ES 500e 2026 (dự kiến) |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.360.000.000 | 2.580.000.000 | 2.980.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 236.000.000 | 262.000.000 | Miễn (0) |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 283.200.000 | 314.400.000 | Miễn (0) |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 2.614.891.380 | 2.860.891.380 | 2.998.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 2.662.091.380 | 2.913.291.380 | 2.998.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 2.601.891.380 | 2.847.891.380 | 2.985.891.380 |

Lexus NX là SUV đô thị hạng sang bán chạy nhất trong dải sản phẩm Lexus tại Việt Nam. Hai phiên bản NX 350 F-Sport (thể thao) và NX 350h Hybrid (tiết kiệm ~5,8L/100km) phù hợp với doanh nhân và gia đình trẻ thành đạt.
| Khoản mục | NX 350h Hybrid |
|---|---|
| Giá niêm yết | 3.270.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 342.000.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 410.400.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 3.630.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 3.699.291.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 3.617.891.380 |

Lexus RX là SUV hạng sang cỡ trung bán chạy nhất toàn cầu của Lexus. Ba phiên bản 2026 đáp ứng mọi nhu cầu: RX 350h Premium (tiêu chuẩn), RX 350h Luxury (cao cấp) và RX 500h F-Sport Performance (thể thao Hybrid tăng áp mạnh nhất lịch sử dòng RX).
| Khoản mục | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport Performance |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.350.000.000 | 4.140.000.000 | 4.940.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 350.000.000 | 433.000.000 | 494.000.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 420.400.000 | 519.600.000 | 592.800.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 3.718.891.380 | 4.591.891.380 | 5.452.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 3.789.291.380 | 4.678.491.380 | 5.551.691.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 3.705.891.380 | 4.578.891.380 | 5.439.891.380 |

Lexus GX 550 thế hệ mới là SUV off-road hạng sang khung thang TNGA-F, động cơ V6 Twin-Turbo 3.4L 409 mã lực, 7 chỗ ngồi. Hai phiên bản GX 550 Luxury và GX 550M Luxury khác nhau ở thiết kế cửa sổ trời.
| Khoản mục | GX 550M Luxury | GX 550 Luxury |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 6.400.000.000 | 6.450.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 620.000.000 | 627.670.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 744.000.000 | 753.204.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 943.400 | 943.400 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 7.039.354.080 | 7.097.024.080 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 7.163.354.080 | 7.222.558.080 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 7.026.354.080 | 7.084.024.080 |

Lexus LX 600 là SUV flagship đắt giá và uy tín tại Việt Nam. Ba phiên bản 2026: Urban 7 chỗ (gia đình thành đạt), F-Sport 5 chỗ (cá tính mạnh mẽ) và VIP 4 chỗ (phòng khách mặt đất dành cho lãnh đạo cấp cao).
| Khoản mục | LX 600 Urban 7 chỗ | LX 600 F Sport 5 chỗ | LX 600 VIP 4 chỗ |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 8.590.000.000 | 8.840.000.000 | 9.700.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 850.000.000 | 875.000.000 | 961.000.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 1.020.000.000 | 1.050.000.000 | 1.153.200.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 943.400 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 9.459.354.080 | 9.733.891.380 | 10.679.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 9.629.354.080 | 9.908.891.380 | 10.872.091.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 9.446.354.080 | 9.720.891.380 | 10.666.891.380 |

Lexus LM 500h là đỉnh cao MPV hạng sang Nhật Bản — phòng khách di động dành cho giới thượng lưu. Phiên bản 6 chỗ phù hợp gia đình thương gia; phiên bản 4 chỗ VIP là tuyên ngôn đẳng cấp với ghế thương gia, vách ngăn cách âm điện và hệ thống âm thanh Mark Levinson 23 loa.
| Khoản mục | LM 500h 6 chỗ | LM 500h VIP 4 chỗ |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 7.210.000.000 | 8.950.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 729.000.000 | 871.000.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 874.800.000 | 1.045.200.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 943.400 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 7.958.354.080 | 9.839.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 8.104.154.080 | 10.014.091.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 7.945.354.080 | 9.826.891.380 |

Lexus LS 500h là flagship sedan cao cấp nhất của Lexus — biểu tượng của triết lý Omotenashi (hiếu khách Nhật Bản). Hai phiên bản phân biệt qua chất liệu da nội thất: Semi-Aniline (tinh tế, thở tốt) và L-Aniline (da nguyên chất cao cấp nhất, xa hoa tuyệt đối).
| Khoản mục | LS 500h Semi-Aniline | LS 500h L-Aniline |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 7.920.000.000 | 8.030.000.000 |
| Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh khác | 792.000.000 | 803.000.000 |
| Thuế trước bạ — Hà Nội | 950.400.000 | 963.600.000 |
| Phí đăng ký biển số — TP.HCM / Hà Nội | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng ký biển số — Tỉnh khác | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 8.730.891.380 | 8.851.891.380 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 8.889.291.380 | 9.012.491.380 |
| Giá lăn bánh tại Tỉnh khác | 8.717.891.380 | 8.838.891.380 |
Dòng xe Lexus có giá thấp nhất trong lineup 2026 tại Việt Nam là Lexus NX 350h với giá niêm yết 3.270.000.000 VNĐ (3,27 tỷ). Đây là mẫu SUV compact hybrid 5 chỗ, trang bị đầy đủ các tính năng an toàn Lexus Safety System+ và hệ thống âm thanh Mark Levinson cao cấp.
Dự kiến tháng 09-2026, Lexus ES 2026 hoàn toàn mới ra mắt tại Việt Nam với mức giá bán tốt hơn chỉ từ 2,3 tỷ.
Lexus RX 2026 có 3 phiên bản: RX 350h Premium (3.350.000.000 ₫), RX 350h Luxury (4.140.000.000 ₫) và RX 500h F SPORT Performance (4.940.000.000 ₫). Phí lăn bánh ước tính tại TP.HCM dao động từ 3,55 tỷ đến 5,17 tỷ tùy phiên bản. Liên hệ Châu Nguyễn – 0908 525 050 để nhận báo giá lăn bánh chính xác.
Lexus LX 600 2026 có 3 phiên bản với mức giá: LX 600 Urban 7 chỗ (8.590.000.000 ₫), LX 600 F SPORT 5 chỗ (8.840.000.000 ₫) và LX 600 VIP 4 chỗ (9.700.000.000 ₫). Đây là mức giá niêm yết chưa gồm phí lăn bánh. Phí lăn bánh tại TP.HCM ước tính thêm khoảng 300–400 triệu đồng.
Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026 có giá niêm yết 8.950.000.000 VNĐ (8,95 tỷ). Đây là phiên bản MPV hạng sang cao cấp nhất với cabin riêng tư, vách ngăn cách âm, ghế ottoman và màn hình giải trí 26 inch. Phiên bản LM 500h 6 chỗ thông thường có giá 7.210.000.000 ₫ (7,21 tỷ).
Xe Lexus được bán theo giá niêm yết chính hãng từ Lexus Việt Nam – không có chiết khấu trực tiếp trên giá xe. Tuy nhiên, quý khách có thể nhận được các ưu đãi đi kèm như: gói bảo dưỡng miễn phí, bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng hoặc hỗ trợ một phần phí lăn bánh tùy theo chương trình khuyến mãi từng thời điểm. Liên hệ Châu Nguyễn để tìm hiểu ưu đãi hiện hành.
Phí lăn bánh xe Lexus bao gồm:
“Phí lăn bánh” là tổng chi phí thực tế cần chuẩn bị khi đưa xe Lexus về nhà, bao gồm giá xe cộng với các khoản phát sinh bắt buộc theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.
Lưu ý quan trọng: Thuế trước bạ, phí đăng ký biển số và phí bảo hiểm có thể thay đổi theo chính sách Nhà nước từng thời kỳ. Con số trên là ước tính tham khảo tại TP.HCM. Liên hệ Châu Nguyễn – 0908 525 050 để nhận báo giá lăn bánh chính xác và cập nhật nhất.
Để được tư vấn miễn phí về giá xe Lexus 2026, phí lăn bánh chi tiết, chính sách tài chính và các ưu đãi hiện hành, quý khách liên hệ Châu Nguyễn Lexus – chuyên viên kinh doanh Lexus Trung Tâm Sài Gòn.
Hotline: 0908 525 050 (hỗ trợ 24/7). Showroom tại 264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP.HCM – Mở cửa 08:00–17:00 tất cả các ngày.
Bảng giá xe Lexus 2026 tại thị trường Việt Nam được Lexus Trung Tâm Sài Gòn cập nhật liên tục theo thông báo chính thức từ Toyota Việt Nam – đơn vị phân phối độc quyền xe Lexus tại Việt Nam. Giá xe Lexus 2026 bao gồm toàn bộ các dòng sản phẩm hiện có: sedan hạng sang Lexus ES và Lexus LS, SUV hạng sang Lexus NX, RX, GX, LX và MPV hạng sang Lexus LM.
Lexus RX 2026 là mẫu SUV hạng sang được mua nhiều nhất trong lineup Lexus tại Việt Nam. Ba phiên bản hiện có:
Giá xe Lexus RX 2026 chưa gồm phí lăn bánh.
Lexus LX 600 2026 là mẫu flagship SUV đắt tiền nhất của Lexus tại Việt Nam, với 3 cấu hình:
Tất cả phiên bản đều sử dụng động cơ V6 3.5L Twin-Turbo 409HP, khung gầm ladder-frame và hệ thống điều khiển địa hình Multi-Terrain Select.
Lexus LM 500h 2026 có hai phiên bản phù hợp cho doanh nhân Việt Nam: