Lexus GX 550M 2026 – SUV Body-on-Frame 349 Hp, Off-Road Đích Thực

Lexus GX 550M 2026 là phiên bản được thiết kế theo triết lý “HIGH END × PROFESSIONAL” — đỉnh cao của phong cách adventure luxury: ngoại thất bề thế mang dáng vóc classic body-on-frame vuông vức kinh điển, nội thất full-option Luxury+ với da Semi-aniline, Mark Levinson 21 loa và hệ thống off-road bao gồm AVS, Multi-Terrain Select, KDSS và khả năng vượt hố lầy sâu 700mm. Điểm phân biệt trực tiếp với GX 550 tiêu chuẩn: GX 550M được trang bị cửa sổ trời đơn (SunRoof) kết hợp giá nóc dạng thanh ray tích hợp — thiết kế gọn gàng, ăn nhập hơn với hình ảnh xe off-road thực thụ so với cửa sổ toàn cảnh lớn hơn của GX 550.
Với giá niêm yết 6,40 tỷ đồng, GX 550M là lựa chọn cho người mua đề cao tính thống nhất giữa phong cách và công năng.
Tại Lexus Trung Tâm Sài Gòn, Lexus GX 550M có giá niêm yết 6,40 tỷ đồng. Bài viết tổng hợp từ brochure chính thức của Lexus Việt Nam — nguồn tài liệu bản ngữ dành riêng cho thị trường Việt Nam, không dùng dữ liệu quốc tế có thể sai khác.
Video đánh giá Lexus GX 550 2026 – Review nhanh GX550
Lexus GX550 hoàn toàn mới – chiếc SUV sang trọng kết hợp bản lĩnh, và trải nghiệm êm ái chuẩn Lexus. Trong video này, hãy cùng Châu Nguyễn – đại diện bán hàng tại Lexus Trung Tâm Sài Gòn – khám phá chi tiết ngoại thất vuông vức nam tính, nội thất chuẩn Omotenashi, hệ thống an toàn Lexus Safety System+ 3.0, cùng khả năng vận hành mạnh mẽ của GX550.
Bên trong khoang nội thất, Lexus GX550 mang lại cảm giác vững chãi, sang trọng và hiện đại hơn, với triết lý Omotenashi chú trọng sự tĩnh lặng và thoải mái. Các tính năng nổi bật như ghế massage – sưởi – làm mát, màn hình giải trí 14 inch, hộp lạnh, điều hòa 3 vùng, hàng ghế thứ ba chỉnh điện, vô-lăng bọc da cao cấp và chất liệu nội thất chế tác theo tiêu chuẩn Takumi được giới thiệu chi tiết.
Nếu bạn đang tìm một chiếc SUV khung rời mạnh mẽ nhưng vẫn lịch lãm, Hoặc một chiếc SUV 7 chỗ cho gia đình cho những chuyến đi ngày dài, hoặc sử dụng hằng ngày. thì GX cũng là một lựa chọn xứng đáng trong tầm giá SUV 7 chỗ hạng sang. Đồng thời Lexus GX550 cũng chính là biểu tượng của phong cách sống phiêu lưu – dành cho những người thành công thích sự trầm ổn và chất lượng thực sự.
Tổng quan Lexus GX 550M 2026
GX 550 thế hệ thứ 3 (từ 2024) đánh dấu sự trở lại mạnh mẽ nhất trong lịch sử dòng GX. Sau 14 năm với GX 460, GX 550 thay thế cả khung gầm lẫn động cơ: nền tảng TNGA-F ladder-frame dùng chung với LX 600 và Toyota Land Cruiser 300 thay thế nền tảng cũ; động cơ V6 3.4L Twin Turbo V35A-FTS 349 Hp thay cho V8 4.6L 301 Hp — mạnh hơn 48 Hp trong khi giảm đáng kể trọng lượng động cơ và tiêu thụ nhiên liệu.
Tại Việt Nam, Lexus GX 550 ra mắt chính thức ngày 25/6/2024 với hai phiên bản: GX 550M (cửa sổ đơn/SunRoof) và GX 550 (cửa sổ toàn cảnh/MoonRoof). Cả hai phiên bản đều là Luxury+ — trang bị đầy đủ cao nhất của dòng GX 550 tại thị trường Việt Nam, không có phiên bản Premium hay Overtrail riêng biệt.
- Phân khúc: SUV hạng sang off-road, body-on-frame, 7 chỗ ngồi
- Thế hệ: Thứ 3 (GX 550, từ 2024)
- Nền tảng: TNGA-F ladder-frame (dùng chung với LX 600 và Land Cruiser 300)
- Điểm phân biệt với GX 550: Cửa sổ trời đơn/SunRoof + thanh giá nóc dạng câu nối
- Đối thủ: Land Rover Defender 110 (P300), Mercedes-Benz G 400d, BMW X5 xDrive50e
- Màu ngoại thất: Trắng Sonic Quartz, Xám Mercury Gray Mica, Bạc Sonic Titanium, Xám Titanium Carbide Gray, Đen Graphite Black Glass Flake, Xanh Terrane Khaki Mica Metallic, Xanh Deep Blue Mica
- Màu nội thất: Đen Black, Xám Gray, Nâu Saddle Tan
Đánh giá chi tiết Lexus GX 550M 2026
Ngoại thất – “High End × Professional”
GX 550M mang ngôn ngữ thiết kế mà brochure Lexus Việt Nam mô tả là sự giao thoa của “Thời Thượng và Cổ Điển”. Thời Thượng đến từ những đường cắt xẻ sắc nét hiện đại; Cổ Điển đến từ tạo hình vuông vức kinh điển của xe khung rời body-on-frame. Kết quả là một chiếc SUV trông mạnh mẽ và dứt khoát hơn thế hệ GX 460 tròn dịu trước đây.
Cửa sổ trời đơn và giá nóc dạng câu nối
Điểm phân biệt chính của GX 550M so với GX 550: cửa sổ trời đơn (SunRoof) được bố trí phía trên hàng ghế trước — nhỏ gọn và phù hợp hơn với tinh thần xe off-road. Giá nóc dạng câu nối (crossbar roof rack) được tích hợp trực tiếp trên mui xe, tạo nên ấn tượng về sự liền mạch và chắc chắn khi nhìn từ bên ngoài — khác hẳn với thanh ray đặt thêm trên mui bằng phẳng của các xe khác. Thiết kế này gọn gàng hơn về mặt khí động học so với cửa sổ toàn cảnh của GX 550, giảm trọng lượng trên mui và hạ thấp trọng tâm xe một cách có ý nghĩa.
Phần đầu xe
Lưới tản nhiệt hình con suốt được tinh chỉnh theo thế hệ mới — vẫn là đặc trưng Lexus nhưng tích hợp liền mạch hơn với cụm đèn pha. Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED, đèn ban ngày LED hình chữ L tạo nhận diện tức thì, đèn báo rẽ LED Sequential (sáng tuần tự từ trong ra ngoài), đèn góc LED, đèn sương mù LED — tất cả tiêu chuẩn trên cả GX 550 và GX 550M.
Nắp ca-pô ngắn và mặt trước dựng đứng — đặc trưng của xe body-on-frame bán tải nặng, tạo cảm giác góc tiếp cận rộng (26°) và tầm nhìn trực tiếp tốt hơn khi leo dốc hay vào địa hình cao. Hốc bánh xe rộng mở tối đa — bề ngang thân xe 1.980mm, hốc bánh được thiết kế để lắp được lốp 265/50R22 với khoảng hành trình treo tối đa.
Thân xe và cấu trúc
GX 550M xây dựng trên khung gầm TNGA-F ladder-frame — công nghệ hàn nối la-de (TWB: Tailored Welded Blanking) tuyến tính/phi tuyến ghép nối các dầm ngang và dọc, giảm trọng lượng trong khi tăng độ cứng vững. Hợp kim nhôm và thép có độ cứng cao được sử dụng ở nắp ca-pô và phần cabin phía trên để tiếp tục giảm trọng lượng.
Kích thước 4.960×1.980×1.935mm — lớn hơn GX 460 đáng kể (dài hơn 80mm, rộng hơn 95mm, cao hơn 35mm), cơ sở dài hơn 60mm. Chiều cao gầm 220mm — ngang với LX 600, cao nhất trong toàn bộ danh mục Lexus tại Việt Nam.
Bậc lên xuống (step) có thể lựa chọn giữa bậc cố định hoặc tự động điện. Bậc tự động điện thu gọn khi xe chạy để giảm lực cản không khí và tránh va đập khi vào địa hình.
Phần đuôi xe
Đuôi xe GX 550M có cánh gió dưới xe, ống xả đôi. Dải đèn LED ngang đặt cao cùng logo LEXUS viết ngang — nhận diện tức thì từ đằng sau kể cả ở khoảng cách xa. Cụm đèn hậu đặt cao hơn so với thế hệ cũ để tăng tầm nhìn trong điều kiện bụi, cây cối hoặc tầm nhìn thấp. Cửa khoang hành lý chỉnh điện, cảm ứng bàn chân (không chạm), kèm âm thanh xác nhận đóng/mở đã hoàn thành.
Thiết kế nội thất – Triết lý Tazuna và không gian Adventure Luxury
Cabin GX 550M thiết kế theo triết lý Tazuna (tiếng Nhật: dây cương ngựa) — toàn bộ điều khiển quan trọng đặt quanh vô lăng và trong tầm nhìn tự nhiên của người lái, giống như người cưỡi ngựa điều khiển qua dây cương mà không cần rời mắt khỏi đường.
Bảng đồng hồ và màn hình
Đồng hồ kỹ thuật số TFT 12,3 inch tích hợp 3 màn hình con có thể tùy chỉnh: người lái chọn hiển thị đồng thời nhiều thông tin (tốc độ, chế độ địa hình, bản đồ, tiêu thụ nhiên liệu, cảnh báo an toàn) theo bố cục ưa thích. Màn hình HUD (Head-Up Display) chiếu thông tin tốc độ và điều hướng lên kính chắn gió — tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản GX 550.
Màn hình cảm ứng trung tâm 14 inch với bản đồ Việt Nam tích hợp, Apple CarPlay không dây và Android Auto. Bên dưới màn hình là bảng điều khiển vật lý với cần số bọc da, phanh tay điện tử EPB, các phím điều chỉnh điều hòa và âm thanh dạng nút vật lý — cân bằng tốt giữa tiện lợi cảm ứng và điều khiển vật lý trực quan.
Ghế ngồi và vật liệu
Toàn bộ ghế ngồi GX 550M bọc da Semi-aniline pha NuLuxe — da thuộc tự nhiên chất lượng cao pha trộn NuLuxe ở các điểm tiếp xúc mạnh để tăng độ bền trong điều kiện sử dụng off-road thường xuyên. Ghế lái chỉnh điện 10 hướng (bao gồm chỉnh đệm đầu 4 hướng), nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát, hỗ trợ ra vào xe. Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng (bao gồm chỉnh đệm đầu 4 hướng), sưởi và làm mát.
Hàng ghế sau (thứ 2) chỉnh cơ, gập 60:40, sưởi và làm mát ghế, có tựa tay trung tâm. Hàng ghế thứ 3 chỉnh điện/Power Folding — tự động gập phẳng sàn bằng nút bấm, điều khiển từ khoang hành lý khi cần mở rộng nhanh.
Ốp trang trí nội thất
Ốp trang trí vân gỗ Tsuyasumi — vật liệu hoàn thiện bề mặt bóng sáng đặc trưng của phiên bản màu nội thất Nâu Saddle Tan. Ốp trang trí tổng hợp tiêu chuẩn cho nội thất đen và xám. Chiếu sáng ambient LED nội thất tạo không khí ấm cúng khi lái đêm.
Không gian hàng 3 và khoang hành lý
Hàng ghế thứ 3 với khoảng chân đã được tối ưu — khoảng cách giữa hàng 2 và hàng 3 được thiết kế lại so với GX 460, mang lại không gian chân rộng rãi hơn cho hàng 3. Hàng ghế thứ 3 Power Folding gập phẳng sàn bằng nút bấm phía sau khoang hành lý. Dung tích khoang hành lý: 1.191L (toàn bộ ghế dựng lên).
Tính năng nổi bật của Lexus GX 550M 2026
- Nền tảng TNGA-F body-on-frame: Khung gầm ladder-frame hàn TWB dùng chung với LX 600 — chịu tải và vượt địa hình khắc nghiệt hơn bất kỳ crossover unibody nào trong cùng phân khúc giá.
- V6 3.4L Twin Turbo 349 Hp / 650 Nm: Mạnh hơn 48 Hp so với V8 4.6L cũ, mô-men xoắn cực đại từ 2.000 vòng/phút — kéo mạnh tức thì khi vào địa hình hoặc kéo tải.
- Gầm 220mm cao nhất dải Lexus: Khoảng sáng gầm tối đa — vượt hố lầy sâu 700mm, góc tiếp cận 26°, góc thoát 21°, góc vượt đỉnh dốc 23°.
- Multi-Terrain Select 5 chế độ: Auto, Mud & Sand, Loose Rock, Rock & Dirt, Snow — hệ thống tự động điều chỉnh phân phối lực kéo, ABS và điều khiển động lực học cho từng loại địa hình.
- Hệ thống treo thích ứng AVS: Giảm xóc thích ứng điện tử điều chỉnh liên tục — cân bằng giữa êm ái trên đường nhựa và kiểm soát thân xe khi vào địa hình.
- Active Traction Control A-TRC: Kiểm soát lực kéo chủ động ngay cả ở vận tốc thấp — duy trì độ bám bánh trong điều kiện một bánh mất lực kéo.
- Multi-Terrain ABS: ABS địa hình đa địa hình với phân bổ lực phanh điện tử EBD — cho phép bánh lún vào cát hay bùn nhẹ để tạo “vạt chặn” phanh tự nhiên thay vì khóa bánh trượt.
- Mark Levinson 21 loa Quantum Logic Sound: Âm thanh 3D với công nghệ QLS tạo trải nghiệm nghe như đang nghe trực tiếp tại sân khấu, kết hợp Clari-Fi tái tạo âm thanh nguồn nén.
- Camera 360° toàn cảnh và Camera hỗ trợ đỗ xe: 3 chế độ — xuyên thấu, bên hông và góc nhìn; hiển thị cả khu vực dưới gầm xe và khu vực phía sau bánh — cực kỳ hữu ích khi leo đá.
- Gương chiều hậu kỹ thuật số: Màn hình gương camera phía sau thay thế gương chiều hậu thông thường — xóa điểm mù do hàng ghế thứ 3, gối tựa đầu hoặc tải trọng che khuất.
Công nghệ vận hành và địa hình
GX 550M được xây dựng trên nền tảng TNGA-F — kiến trúc ladder-frame của Toyota/Lexus với khung xe TWB (Tailored Welded Blanking) ghép tấm thép độ dày khác nhau. Khác với unibody giúp xe nhẹ và êm nhưng giảm khả năng chịu tải đúng nghĩa, TNGA-F duy trì khung xe độc lập với thân xe, cho phép chịu tải tối đa (3.175 kg toàn tải), kéo móc và truyền tải xung lực địa hình mà không ảnh hưởng đến cấu trúc cabin.
Hệ thống treo trước thiết kế tay đòn kép bố trí cao — cấu trúc hình học của hệ thống tối ưu hóa độ ổn định thân xe, độ co cụm bánh xe được tăng lên và góc nghiêng trục bánh xe giảm xuống, mang lại sự thoải mái khi lái thẳng, vào cua hoặc phanh. Treo sau liên kết 4 điểm với lò xo và tay đòn điều khiển đặt độc lập — giảm thiểu lực ma sát FCD (Friction Control Device) đồng thời lực siết ghép nối tăng cường độ cứng vững tổng thể.
Hệ thống treo thích ứng AVS sử dụng van điện tử tuyến tính để điều chỉnh lực giảm xóc chính xác và liên mạch — phản ứng với thay đổi tư thế xe và điều kiện mặt đường theo thời gian thực.
- Mã động cơ: V35A-FTS
- Loại động cơ: V6 3.4L DOHC Twin Turbo, 6 xi-lanh chữ V, tăng áp kép
- Dung tích: 3.445 cc
- Công suất cực đại: (260) 349 Hp @ 4.800–5.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 650 Nm @ 2.000–3.600 vòng/phút
- Hộp số: Tự động 10 cấp (10AT)
- Hệ dẫn động: 4WD (4 bánh toàn thời gian)
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 6 with OBD
- Chế độ lái: Normal / Eco / Comfort / Sport / Sport S+ / Customize
- Multi-Terrain Select: Auto / Mud & Sand / Loose Rock / Rock & Dirt / Snow
- Hệ thống treo thích ứng AVS: Có tiêu chuẩn
- Hệ thống treo trước: Sương đòn kép bố trí cao
- Hệ thống treo sau: Liên kết 4 điểm với lò xo
- Phanh trước / sau: Đĩa thông gió 18″ / Đĩa thông gió 17″
- Multi-Terrain ABS: Có – ABS địa hình đa địa hình + EBD
- Active Traction Control A-TRC: Có
- Trợ lực lái: Điện tử EPS
Thông số địa hình từ brochure chính thức Lexus Việt Nam:
- Chiều sâu vượt hố lầy: 700 mm
- Góc tiếp cận: 26°
- Góc vượt đỉnh dốc: 23°
- Góc thoát: 21°
- Góc vượt dốc tối đa: 45°
- Góc nghiêng tối đa: 44°
Hệ thống giải trí & kết nối
Mark Levinson 21 loa Premium Surround Sound với công nghệ Quantum Logic Sound (QLS) — tạo âm trường 3D bao quanh toàn bộ khoang cabin, không chỉ ở hàng trước. Loa tâm trung được tích hợp tinh tế trên cánh cửa phía trước và phía sau, góp phần tạo âm thanh ba chiều. Loa siêu trầm 22,4cm được tích hợp ở cửa sau — loa thùng thể tích 40L để tạo âm lượng thấp vượt trội, âm trầm uy lực cùng các cung bậc âm thanh phong phú, sắc nét.
Bảng điều khiển phía sau tích hợp 2 cổng USB Type-C tối đa 15W — sạc nhanh thiết bị cá nhân cho hành khách hàng 2. Hàng ghế thứ 3 có cổng USB Type-C ở hai bên tay bậc góc phân tư phía sau. Khoang hành lý có ổ cắm AC hoặc ổ cắm phụ kiện DC 12V — hỗ trợ kết nối với các thiết bị ngoài trời.
- Màn hình trung tâm: 14 inch cảm ứng
- Đồng hồ TFT: 12,3 inch – 3 màn hình con tùy chỉnh
- HUD: Có tiêu chuẩn
- Hệ thống âm thanh: Mark Levinson 21 loa, QLS + Clari-Fi
- Loa siêu trầm: 22,4cm thể tích 40L – tích hợp cửa sau
- Apple CarPlay / Android Auto: Có
- Bản đồ Việt Nam: Có tích hợp
- Sạc không dây: 1 cổng
- USB Type-C hàng 2: 2 cổng 15W (bảng điều khiển sau)
- USB Type-C hàng 3: Có (hai bên tựa tay góc phân tư)
- Ổ cắm khoang hành lý: AC hoặc DC 12V
- Điều hòa tự động: 3 vùng, Nano-e, lọc bụi phân hoa, tự động thay đổi chế độ lấy gió
- Hộp lạnh: Có tiêu chuẩn
- Rèm che nắng cửa sau: Chỉnh cơ
- Chìa khóa dạng thẻ: Có
- Cửa khoang hành lý: Điện, cảm ứng chân không chạm
- Cửa sổ trời: Đơn / SunRoof (phía trên hàng ghế trước)
- Giá nóc: Câu nối (crossbar rack) tích hợp
Bảng màu ngoại thất Lexus GX 550M 2026
GX 550M và GX 550 dùng chung 7 màu ngoại thất — tất cả đều có sẵn cho cả hai phiên bản:
- Trắng Sonic Quartz (085): Màu sáng nhất — nổi bật trên địa hình tối, dễ phối với mọi màu nội thất.
- Xám Mercury Gray Mica (1H9): Xám trung tính với ánh pearl — màu phổ biến nhất cho GX 550M tại thị trường Việt Nam, thể hiện tốt nhất đường nét cắt xẻ thân xe.
- Bạc Sonic Titanium (1J7): Bạc ánh kim — cổ điển và bền theo thời gian.
- Xám Titanium Carbide Gray (1L8): Xám đậm hơn, tone nguội — phong cách tactical/stealth mạnh mẽ.
- Đen Graphite Black Glass Flake (223): Đen ánh xanh chứa các hạt thủy tinh — đỉnh cao của ngoại thất tối.
- Xanh Terrane Khaki Mica Metallic (6X4): Xanh lục địa hình đặc trưng — màu thể hiện bản chất off-road rõ nhất.
- Xanh Deep Blue Mica (8X5): Xanh dương sâu — màu cá tính nhất trong dải GX, ít phổ biến nhất nhưng ấn tượng nhất khi ra ánh sáng mặt trời.
Mâm xe: Hợp kim nhôm 22 inch, sơn màu xám kim loại — tiêu chuẩn cho cả GX 550M và GX 550.
Bảng màu nội thất GX 550M 2026
Dữ liệu từ brochure chính thức Lexus Việt Nam, trang 37 — Màu nội thất/Chất liệu ghế dành cho thị trường Việt Nam:
Tại Việt Nam, GX 550M có 3 màu nội thất, mỗi màu có 2 loại chất liệu ghế (Da và Da tổng hợp):
- Đen Black: Kết hợp da bọc đen với ốp trang trí tối — phù hợp với mọi màu ngoại thất, đặc biệt sang trọng với Graphite Black và Mercury Gray.
- Xám Gray: Tone trung tính — dễ phối màu, không dễ lộ vết bẩn địa hình.
- Nâu Saddle Tan: Màu yên ngựa đặc trưng adventure — kết hợp tốt nhất với ngoại thất Terrane Khaki tạo tổng thể tone-on-tone thiên nhiên.
Ốp trang trí đặc biệt: Vân gỗ Tsuyasumi (hoa tiết ốp cửa màu Đỏ/Red) — chỉ xuất hiện ở màu nội thất nhất định, tạo điểm nhấn thủ công cao cấp.
Hệ thống an toàn
GX 550M trang bị Lexus Safety System+ (LSS+) đầy đủ bao gồm DRCC toàn dải tốc độ, LTA giữ làn với hỗ trợ dừng khẩn cấp nếu người lái mất kiểm soát. Hệ thống an toàn tiền va chạm PCS phát hiện xe, người đi bộ, xe đạp và xe máy. Camera toàn cảnh 360° với 3 chế độ xem (xuyên thấu, bên hông, góc nhìn) đặc biệt hữu ích trong off-road.
- Hệ thống an toàn: Lexus Safety System+ (LSS+)
- Phanh tự động PCS: Có
- DRCC toàn dải tốc độ: Có – gồm giảm tốc khi vào cua
- Hỗ trợ theo dõi làn LTA / LDA: Có
- Hỗ trợ dừng khẩn cấp khi điều khiển hành trình: Có
- Hệ thống an toàn tiền va chạm PCS: Có
- Cảnh báo lệch làn: Có
- Hỗ trợ theo dõi theo dõi theo dõi theo dõi theo dõi theo theo theo dõi: Có
- Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn SEA: Có
- Cảnh báo điểm mù BSM: Có
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA: Có
- Cảnh báo áp suất lốp TPMS: Có
- Camera 360° toàn cảnh: Có – 3 chế độ xem
- Hỗ trợ đỗ xe tự động: Có
- Cảm biến khoảng cách trước / sau: 4 / 4
- Đèn pha cốt tự động AHB: Có
- Gương chiều hậu kỹ thuật số: Có
- Phanh dừng điện tử EPB: Có
- ABS + EBD + BA + VSC + TRC: Có tiêu chuẩn
- VDIM (quản lý động lực học): Có
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC: Có
- Túi khí phía trước: 2
- Túi khí đầu gối người lái: 1
- Túi khí đầu gối hành khách phía trước: 1
- Túi khí bên phía trước: 2
- Túi khí rèm: 2
- Túi khí đệm phía sau: 2
- ISOFIX: Có
Thông số kỹ thuật Lexus GX 550M 2026
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại động cơ | V6 3.4L DOHC Twin Turbo, 6 xi-lanh chữ V |
| Dung tích xy-lanh | 3.445 cc |
| Công suất cực đại | (260) 349 Hp @ 4.800–5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm @ 2.000–3.600 vòng/phút |
| Tổng công suất | 349 Hp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 with OBD |
| Hộp số | Tự động 10 cấp (10AT) |
| Hệ dẫn động | 4WD toàn thời gian |
| Chế độ lái | Normal / Eco / Comfort / Sport / Sport S+ / Customize |
| Multi-Terrain Select | Auto / Mud & Sand / Loose Rock / Rock & Dirt / Snow |
| Multi-Terrain ABS | Có – phân bổ lực phanh điện tử EBD địa hình |
| A-TRC | Có – kiểm soát lực kéo chủ động |
| Hệ thống treo thích ứng AVS | Có tiêu chuẩn |
| Trợ lực lái EPS | Có |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | 4.960 × 1.980 × 1.935 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước / sau | 1.665 / 1.670 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 220 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 1.191 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Trọng lượng không tải | 2.557 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 3.175 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6,0 m |
| Kích thước lốp | 265/50R22 7.5J ALM |
| Lốp dự phòng | Có – lốp thường 265/50R22 7.5J ALM |
| Chiều sâu vượt hố lầy | 700 mm |
| Góc tiếp cận | 26° |
| Góc vượt đỉnh dốc | 23° |
| Góc thoát | 21° |
| Góc vượt dốc tối đa | 45° |
| Góc nghiêng tối đa | 44° |
| Tiêu thụ nhiên liệu – ngoài đô thị | 11,14 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu – trong đô thị | 16,15 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu – kết hợp | 12,99 L/100km |
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép bố trí cao (Double Wishbone) |
| Hệ thống treo sau | Liên kết 4 điểm với lò xo (4-Link Rigid Axle) |
| AVS thích ứng | Có – điều chỉnh giảm xóc liên tục |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió 18″ / Đĩa thông gió 17″ |
| Nền tảng khung gầm | TNGA-F Ladder-frame (body-on-frame) |
| Chất liệu ghế | Da Semi-aniline pha NuLuxe |
| Ghế lái – Chỉnh điện | 10 hướng (bao gồm chỉnh đệm đầu 4 hướng), nhớ 3 vị trí |
| Ghế lái – Sưởi & làm mát | Có tiêu chuẩn |
| Ghế lái – Hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách trước – Chỉnh điện | 8 hướng (gồm chỉnh đệm đầu 4 hướng) |
| Ghế hành khách trước – Sưởi & làm mát | Có |
| Hàng ghế sau – Chỉnh | Cơ – gập 60:40 |
| Hàng ghế sau – Sưởi & làm mát | Có |
| Hàng ghế thứ 3 – Power Folding | Có – điều khiển điện, gập phẳng sàn |
| Hàng ghế thứ 3 – Chỉnh điện | 4 hướng |
| Tay lái | 3 vị trí nhớ, hỗ trợ ra vào, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số |
| Màn hình trung tâm | 14 inch cảm ứng |
| Đồng hồ TFT | 12,3 inch – 3 màn hình con tùy chỉnh |
| HUD | Có tiêu chuẩn |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson 21 loa – QLS + Clari-Fi |
| Loa siêu trầm | 22,4cm – 40L thể tích – cửa sau |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có |
| Sạc không dây | 1 cổng |
| Điều hòa tự động | 3 vùng, Nano-e, lọc bụi phân hoa |
| Hộp lạnh | Có tiêu chuẩn |
| Cửa sổ trời | Đơn / SunRoof (phía trên hàng ghế trước) |
| Giá nóc | Câu nối (crossbar rack) tích hợp trên mui |
| Cửa khoang hành lý | Điện + Cảm ứng chân |
| Gương chiều hậu kỹ thuật số | Có tiêu chuẩn |
| Camera 360° toàn cảnh | Có – 3 chế độ xem |
| Hệ thống an toàn | Lexus Safety System+ (LSS+) |
| PCS / DRCC / LTA+LDA | Có |
| Đèn pha cốt tự động AHB | Có |
| BSM + RCTA | Có |
| TPMS (cảnh báo áp suất lốp) | Có |
| Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn SEA | Có |
| Camera 360° | Có – 3 chế độ |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Gương số | Có tiêu chuẩn |
| ABS + EBD + BA + VSC + TRC + VDIM | Có tiêu chuẩn |
| Multi-Terrain ABS | Có |
| HAC (hỗ trợ khởi hành ngang dốc) | Có |
| EPB (phanh điện tử) | Có |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí đầu gối (lái + hành khách) | 2 |
| Túi khí bên phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí đệm phía sau | 2 |
| ISOFIX | Có |
Giá xe Lexus GX 550M 2026 & giá lăn bánh
Giá niêm yết Lexus GX 550M 2026 là 6,40 tỷ đồng. Liên hệ chuyên viên Châu Nguyễn – 0908 525 050 – để nhận bảng giá lăn bánh chi tiết và được tư vấn chọn phiên bản phù hợp (GX 550M hay GX 550 toàn cảnh).
Câu hỏi thường gặp về Lexus GX 550M 2026
GX 550M khác gì so với GX 550?
Điểm khác biệt duy nhất và chủ ý: GX 550M có cửa sổ trời đơn (SunRoof) + thanh giá nóc dạng câu nối — phong cách adventure compact và gọn gàng hơn. GX 550 có cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic MoonRoof) + thanh giá nóc ray tích hợp — không gian cabin sáng hơn nhưng không mang tựa rèm che nắng chỉnh điện. Hai phiên bản giống nhau hoàn toàn về động cơ, gầm, nội thất và trang bị an toàn. GX 550M rẻ hơn GX 550 đúng 50 triệu đồng (6,40 tỷ vs 6,45 tỷ).
GX 550M có khả năng vượt địa hình tốt như thế nào?
GX 550M là một trong những xe off-road hạng sang mạnh nhất tại Việt Nam: gầm 220mm (cao nhất dải Lexus), vượt hố lầy 700mm, góc tiếp cận 26°, góc thoát 21°, Multi-Terrain Select 5 chế độ, Multi-Terrain ABS, A-TRC, AVS, TNGA-F body-on-frame dùng chung với LX 600. Đây không phải crossover hạng sang giả vờ là xe địa hình.
GX 550 có hệ thống KDSS không?
Brochure chính thức Lexus Việt Nam không liệt kê KDSS (Kinetic Dynamic Suspension System) trên phiên bản GX 550 bán tại Việt Nam. KDSS có thể là trang bị theo thị trường (market-specific). Tuy nhiên AVS (hệ thống treo thích ứng), Multi-Terrain ABS và A-TRC đều có tiêu chuẩn. Liên hệ 0908 525 050 để xác nhận cấu hình chính xác theo lô xe nhập.
Mua Lexus GX 550M ở đâu tại TP.HCM?
Lexus Trung Tâm Sài Gòn – 264 Trần Hưng Đạo, Quận 1, TP.HCM. Liên hệ Châu Nguyễn: 0908 525 050 để đặt lịch lái thử và nhận tư vấn chi tiết về hai phiên bản GX 550M và GX 550.
Từ khóa tìm kiếm
Người dùng thường tìm kiếm Lexus GX 550M 2026 qua các từ khóa như lexus gx 550m giá bao nhiêu, gx 550m vs gx 550 khác gì, lexus gx 550 sunroof 2026, gx 550 thông số kỹ thuật, gx 550 off-road khả năng. Tại Lexus Trung Tâm Sài Gòn, Quý khách có thể đặt lịch lái thử GX 550M trên cả đường nhựa lẫn trải nghiệm địa hình thực tế — liên hệ Châu Nguyễn: 0908 525 050.
LIÊN HỆ SHOWROOM

Showroom Lexus Central Saigon
Địa chỉ: 264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Tp. Hồ Chí Minh, Zipcode 700000.
- Ngày hoạt động: Thứ 2 – Chủ nhật.
- Thời gian: 08:00 – 17:00
- Dịch vụ: 07:30 – 16:30 (Nghỉ chủ nhật)
- Hỗ trợ khách hàng 24/7
























Châu Nguyễn Lexus –
Lexus GX 550 2026 là mẫu SUV địa hình hạng sang cỡ lớn nổi bật với động cơ mạnh mẽ, khả năng off-road vượt trội và khoang cabin 7 chỗ rộng rãi. Thiết kế vuông vức đậm chất nam tính cùng các tùy chọn đa dạng từ bản đô thị đến bản chuyên địa hình khiến nó trở thành một “cỗ xe tăng bọc thép” đích thực