Lexus LX 600 Urban 2026 – SUV Flagship 7 Chỗ Vượt Địa Hình Đỉnh Cao

Lexus LX 600 Urban 2026 là phiên bản 7 chỗ của dòng SUV flagship Lexus tại Việt Nam — chiếc xe nằm ở đỉnh của mọi thước đo trong phân khúc SUV hạng sang: khung gầm body-on-frame được kế thừa từ 60 năm phát triển Land Cruiser, động cơ V6 3.5L twin-turbo 409 mã lực kết hợp hộp số 10 cấp, khoảng sáng gầm 205mm và bộ hệ thống off-road đầy đủ nhất mà Lexus từng trang bị.
Với giá niêm yết 8,59 tỷ đồng, LX 600 Urban 7 chỗ là lựa chọn cho những ai cần một chiếc xe có thể đưa gia đình 7 người băng qua bất kỳ địa hình nào mà không đánh đổi bất kỳ thứ gì về sự sang trọng bên trong.
Tại Lexus Trung Tâm Sài Gòn, Lexus LX 600 Urban có giá niêm yết 8,59 tỷ đồng. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật từ brochure chính thức của Lexus Việt Nam, phân tích từng hệ thống kỹ thuật và so sánh với các phiên bản LX 600 VIP và F Sport.
Video giới thiệu Lexus LX 600 Urban – Lexus Trung Tâm Sài Gòn
✨Lexus LX600 Urban biểu tượng sang trọng & Uy tín. Cùng Châu Nguyễn Lexus đánh giá chi tiết trong video này
Tổng quan Lexus LX 600 Urban 7 chỗ 2026
LX là dòng xe định nghĩa một tiêu chuẩn riêng: không phải SUV đô thị, không phải crossover, không phải unibody giả vờ là SUV. LX 600 được xây trên khung gầm ladder-frame riêng biệt — cùng nền tảng với Toyota Land Cruiser 300 nhưng được Lexus nâng cấp toàn diện về cách âm, vật liệu nội thất, hệ thống điện tử và trọng lượng.
Thế hệ LX thứ 4 ra mắt năm 2022 thay thế động cơ V8 huyền thoại bằng V6 twin-turbo — một quyết định ban đầu gây tranh cãi nhưng nhanh chóng được thị trường chấp nhận khi kết quả thực tế vượt kỳ vọng: công suất cao hơn V8 cũ, mô-men xoắn nhiều hơn ở dải vòng tua thấp hơn, và trọng lượng giảm 200kg.
LX 600 Urban 7 chỗ là phiên bản phục vụ đa năng nhất trong ba phiên bản LX 600 tại Việt Nam: 7 chỗ cho nhu cầu gia đình, địa hình cho các chuyến đi xa, và đủ sang trọng để dùng như xe chính hàng ngày.
- Phân khúc: SUV full-size flagship hạng sang, 7 chỗ, body-on-frame
- Phiên bản: LX 600 Urban (7 chỗ, bộ trang bị tiêu chuẩn)
- Đối thủ cạnh tranh: Range Rover (P530 / P400e), BMW X7 M60i, Mercedes-Benz GLS 600 Maybach
- Điểm khác biệt: Khung gầm body-on-frame + AWD cơ học + MTS 6 chế độ địa hình + AHC + Mark Levinson 25 loa
- Màu ngoại thất: Trắng Sonic Quartz, Bạc Sonic Titanium, Xám Manganese Luster, Đen Black, Đen Graphite Black Glass Flake, Xanh Terrane Khaki Mica Metallic
- Màu nội thất: Đen Black, Nâu Sunflare Brown, Trắng White & Dark Sepia, Nâu Hazel
Đánh giá chi tiết Lexus LX 600 Urban 2026
Ngoại thất
LX 600 không cần phải chứng minh sức mạnh qua đường nét sắc bén hay cánh gió thể thao. Nó chứng minh bằng tỷ lệ: nóc cao, thân vuông vức, bánh xe 22 inch đặt ở bốn góc như bốn cột trụ — ngôn ngữ thiết kế của một chiếc xe biết mình là gì và không cần giải thích thêm. Lưới tản nhiệt hình con suốt khổng lồ với 7 thanh ngang chrome polished — mỗi thanh được chỉnh độ dày đến từng milimet để tối ưu luồng khí vào khoang động cơ twin-turbo phía sau.
Phần đầu xe
Lưới tản nhiệt 7 thanh và nắp ca-pô hạ thấp
Thiết kế lưới tản nhiệt của LX 600 giữ nguyên cấu trúc 7 thanh ngang đặc trưng từ các thế hệ trước nhưng nâng cấp hoàn toàn về vật liệu và hoàn thiện. Nắp ca-pô được hạ xuống thấp hơn so với thế hệ trước để cải thiện tầm nhìn phía trước cho người lái — điều quan trọng khi điều khiển một chiếc xe dài 5.100 mm trên đường phố đô thị.
Các cửa chớp trên lưới tản nhiệt phía trước có thể tự động đóng/mở theo điều kiện nhiệt độ động cơ và tốc độ xe — khi đóng, hệ thống cải thiện hệ số khí động học; khi mở, tối ưu làm mát cho twin-turbo.
Cụm đèn pha LED 3 bóng với BladeScan AHS
Đèn pha 3 bóng LED kết hợp đèn ban ngày hình chữ L ba chiều — chiều sâu của cụm đèn thay đổi theo góc nhìn, tạo hiệu ứng ánh sáng sống động khác biệt trong điều kiện ban đêm. BladeScan AHS (Adaptive High-beam System) sử dụng gương quay tốc độ cao để chiếu sáng xa liên tục mà không chói xe đối chiều — tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản LX 600.
Thân xe và kết cấu khung gầm
Điểm phân biệt kỹ thuật cốt lõi của LX 600 so với tất cả xe trong danh mục Lexus tại Việt Nam: khung gầm ladder-frame tách rời thân xe. Khung gầm được chế tạo bằng công nghệ hàn TWB (Tailored Welded Blanking) — ghép các tấm thép có độ dày khác nhau tại các vị trí cần thiết, giúp giảm trọng lượng tổng thể khoảng 200kg so với thế hệ trước trong khi tăng độ cứng vặn.
Thân xe sử dụng hợp kim nhôm cho nắp ca-pô, mui xe và tất cả các cánh cửa — các chi tiết cao hơn trọng tâm xe, tác dụng lớn nhất đến mô-men quán tính ngang. Thép cường độ cao được dùng ở khung thân chính để tối ưu hóa sự vững chắc trong va chạm.
Khoảng sáng gầm xe đạt 205mm — cao nhất trong toàn bộ dòng Lexus tại Việt Nam. Mâm xe hợp kim nhôm 22 inch với kiểu dáng đa chấu đặc trưng của phiên bản Urban, lốp 265/50R22.
Phần đuôi xe
Cụm đèn hậu LED liền dải kéo từ bên này sang bên kia — đặc trưng của LX thế hệ hiện tại. Cản sau được thiết kế tích hợp cánh hướng gió phía dưới để tối ưu hóa luồng khí phía sau bánh sau, cải thiện ổn định ở tốc độ cao tốc. Cửa khoang hành lý mở sang bên (không phải kính nâng hạ kiểu cũ), cho phép tiếp cận toàn bộ không gian 982 lít ngay cả ở bãi đỗ xe chật hẹp.
Thiết kế nội thất
Bên trong LX 600 Urban, tư tưởng thiết kế tập trung vào sự tiện nghi trên hành trình dài — không phải không gian phô trương. Chất liệu kim loại kết hợp da ở bảng điều khiển trung tâm, các đường chỉ khâu thủ công trên tựa tay và tấm cửa, gỗ Shimamoku Đen ốp trang trí cánh cửa. Chiếu sáng gián tiếp LED 14 màu cơ bản với 50 màu tùy chỉnh bổ sung — bao trùm toàn bộ cabin kể cả hàng ghế thứ 3.
Hàng ghế trước
Ghế lái chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát, hỗ trợ ra vào xe tự động — khi mở cửa, ghế lùi về phía sau và tựa lưng ngả ra để người lái bước vào dễ dàng hơn. Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 12 hướng, sưởi và làm mát.
Vô lăng bọc da kết hợp ốp gỗ, paddle shifter tích hợp cho phép chủ động sang số trên hộp số 10 cấp. Khởi động bằng công tắc nhận diện vân tay — cảm biến trong công tắc Start/Stop đọc vân tay người lái, không nổ máy nếu vân tay không khớp với đăng ký.
Bảng đồng hồ và màn hình
Đồng hồ tốc độ LCD TFT 8 inch kết hợp 4 đồng hồ kim truyền thống: tốc độ, vòng tua, áp suất dầu và mức điện ắc-quy. Bố cục này phản ánh DNA của LX — xe địa hình cần thông tin trực quan ngay lập tức, không phải màn hình kỹ thuật số thuần túy dễ mất đọc dưới ánh nắng mặt trời gay gắt.
Màn hình cảm ứng 12,3 inch đặt dọc ở trung tâm bảng điều khiển tích hợp điều hướng, giải trí và thông tin hệ thống MTS địa hình. Màn hình cảm ứng 7 inch phía dưới hiển thị và điều khiển hệ thống điều hòa 4 vùng, MTS và chế độ lái. Hai màn hình này phối hợp giúp người lái nắm bắt tất cả thông tin vận hành mà không bị quá tải.
Hàng ghế thứ hai và thứ ba
Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40 với chức năng hỗ trợ gập ghế điều chỉnh điện — tựa đầu kích thước lớn, tựa tay trung tâm phía sau với 2 giá đỡ cốc. Hàng ghế thứ ba gập 50:50 với chức năng ngả điện khoảng 10 độ, mở rộng không gian hành lý khi cần. Ghế hàng 3 tự động gập phẳng sàn chỉ với một thao tác nhấn.
Điểm đáng chú ý với 7 chỗ: khoảng trống chân hàng 3 đủ dùng cho người lớn trong hành trình ngắn, và tấm ngăn khoang hành lý tách biệt hàng ghế sau với không gian hành lý — ngăn không khí lạnh bên ngoài xâm nhập khi mở cửa hậu.
Tính năng nổi bật của Lexus LX 600 Urban 2026
- V6 Twin Turbo 409 mã lực, 650 Nm: Mô-men xoắn tối đa từ 2.000 vòng/phút — kéo mạnh ngay từ dải tua thấp, đặc biệt hữu ích khi leo dốc hay kéo tải địa hình.
- Hộp số 10 cấp Direct Shift: Cho phép chủ động điều khiển sang số qua paddle shifter, tối ưu dải vòng tua trong mọi điều kiện địa hình.
- Khoảng sáng gầm 205mm + AHC: AHC (Active Height Control) tự động điều chỉnh 4 vị trí độ cao gầm xe theo chế độ lái và điều kiện địa hình.
- MTS 6 chế độ địa hình: Tự động / Đường đất / Cát / Bùn / Tuyết dày / Đá — hệ thống điều chỉnh phân phối lực kéo, ABS, hệ thống phanh và hệ thống treo tương ứng cho từng loại địa hình.
- Điều khiển vượt địa hình (CRAWL): Cho phép vượt địa hình tốc độ cực thấp mà không cần nhấn ga/phanh — người lái chỉ cần điều khiển tay lái.
- Hỗ trợ xuống dốc DAC: Tự động kiểm soát tốc độ xuống dốc ổn định, triệt tiêu hiện tượng khóa bánh.
- AVS + AHC đồng thời: Hệ thống treo thích ứng điều chỉnh liên tục kết hợp kiểm soát chiều cao chủ động — cân bằng hoàn hảo giữa êm ái trên đường nhựa và hiệu suất địa hình.
- Mark Levinson 25 loa 3D: Nhiều loa nhất trong dòng sản phẩm Lexus — bao gồm loa trần và loa siêu trầm, tạo không gian âm thanh vòm thực sự trong toàn bộ cabin 7 chỗ.
Công nghệ vận hành và địa hình
Trái tim của LX 600 Urban là hệ thống AWD cơ học truyền thống — không phải AWD điện tử như các dòng xe Lexus khác. Đây là kiến trúc với hộp số phân phối lực trung tâm cơ học (transfer case) chia lực kéo 50:50 giữa trục trước và sau ở chế độ H4, và chuyển về L4 (số thấp) để vượt địa hình khó. Sự khác biệt với AWD điện tử: AWD cơ học phân phối lực kéo thực sự bằng trục truyền động cứng, không phụ thuộc vào cảm biến điện tử hay motor điện — đáng tin cậy hơn trong điều kiện khắc nghiệt khi nguồn điện không ổn định.
Hệ thống MTS (Multi-Terrain Select) là lớp điều phối điện tử đặt lên trên nền tảng AWD cơ học — nó không thay thế cơ học mà tối ưu hóa phân phối mô-men xoắn, hệ thống phanh và treo để phù hợp với từng loại địa hình.
- Mã động cơ: V35A-FTS
- Loại động cơ: V6 3.5L DOHC Twin Turbo, phun nhiên liệu trực tiếp D4-ST
- Công suất cực đại: 305 kW / 409 Hp @ 5.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 650 Nm @ 2.000–3.600 vòng/phút
- Hộp số: 10AT Direct Shift tự động 10 cấp
- Hệ dẫn động: AWD cơ học (transfer case H4/L4)
- Tiêu chuẩn khí thải: EURO 5
- Chế độ lái: Normal / Eco / Comfort / Sport S / Sport S+ / Customize
- Hệ thống treo trước: Tay đòn kép bố trí cao
- Hệ thống treo sau: Đa điểm liên kết trục cứng
- Hệ thống treo thích ứng AVS: Có tiêu chuẩn
- Kiểm soát chiều cao gầm AHC: Có — 4 vị trí độ cao
- Hệ thống MTS: 6 chế độ địa hình
- Điều khiển vượt địa hình CRAWL: Có — 5 tốc độ lựa chọn
- Hỗ trợ xuống dốc DAC: Có
- Khoảng sáng gầm xe: 205 mm (điều chỉnh được với AHC)
Hệ thống giải trí & kết nối
Mark Levinson 25 loa trên LX 600 Urban là hệ thống âm thanh nhiều loa nhất trong toàn bộ danh mục Lexus tại Việt Nam. Con số 25 không phải để trưng bày — 9 loa Unity (mỗi cụm gồm 1 loa treble và 1 loa tần trung) được đặt ở cùng độ cao xung quanh khoang hành khách để tạo sân khấu âm thanh 360 độ liên tục, không bị gián đoạn bởi cột B hay cột C. Loa siêu trầm kết hợp công nghệ QLI (Quantum Logic Immersion) tạo ra âm thanh ba chiều bọc tròn người nghe trong chất âm trung thực tự nhiên.
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (tùy chọn trên Urban, tiêu chuẩn trên VIP) bao gồm màn hình đặt trên tựa đầu ghế trước, điều khiển bằng remote cầm tay hoặc ứng dụng smartphone.
- Màn hình chính: 12,3 inch cảm ứng (dọc) – điều hướng, giải trí, MTS
- Màn hình phụ: 7 inch cảm ứng – điều hòa, MTS, chế độ lái
- Hệ thống âm thanh: Mark Levinson – 25 loa, QLI 3D
- Apple CarPlay & Android Auto: Có
- AM/FM/AUX/USB/Bluetooth: Có
- Hệ thống dẫn đường bản đồ Việt Nam: Có
- Màn hình HUD (kính lái): Có
- Sạc không dây: Có
- Điều hòa tự động 4 vùng: Có, Nano-e, lọc bụi phân hoa, tự động thay đổi chế độ lấy gió, điều khiển cửa gió thông minh
- Hệ thống điều hòa chủ động Lexus: Tự động kích hoạt sưởi vô lăng + sưởi ghế + thông gió ghế bằng một thao tác
- Rèm che nắng cửa sau: Chỉnh cơ
- Hộp lạnh trong xe: Có (Urban và VIP)
- Chìa khóa dạng thẻ: Có
Bảng màu ngoại thất Lexus LX 600 Urban 2026
LX 600 Urban có 6 màu ngoại thất chính, dùng chung với phiên bản VIP. Màu Trắng White Nova Glass Flake (083) là độc quyền của phiên bản F Sport, không có trên Urban. Màu Trắng Sonic Quartz (085) và các màu còn lại dùng chung cho cả Urban và VIP.
Các màu ngoại thất bao gồm: Trắng Sonic Quartz (085), Bạc Sonic Titanium (1J7), Xám Manganese Luster (1K2), Đen Black (202), Đen Graphite Black Glass Flake (223), Xanh Terrane Khaki Mica Metallic (6X4).
Mâm xe 22 inch: Urban dùng kiểu đa chấu truyền thống với hoàn thiện chrome/machined — khác biệt với mâm VIP (kiểu dáng thanh lịch hơn) và F Sport (đen mờ).
Bảng màu nội thất LX 600 Urban 2026
- Đen Black: Nội thất tối toàn bộ, ốp gỗ Shimamoku Đen — tạo cảm giác buồng lái mạnh mẽ và không gian rộng lớn hơn.
- Nâu Sunflare Brown: Nâu vàng ấm áp — màu nội thất đặc trưng nhất của LX thế hệ này, thể hiện sự sang trọng theo cách truyền thống nhất.
- Trắng White & Dark Sepia: Kết hợp trắng ngà và nâu sẫm — tạo tương phản cao cấp nhất, thường thấy trong các hình ảnh truyền thông chính thức của LX 600.
- Nâu Hazel: Nâu trung tính — ít phô trương nhất trong các lựa chọn, phù hợp với người dùng ưa sự kín đáo.
Hệ thống an toàn
LX 600 Urban được trang bị đầy đủ Lexus Safety System+ — hệ thống an toàn chủ động tiêu chuẩn. Điểm đặc biệt của LX 600 so với các dòng Lexus khác là hệ thống CRAWL và DAC góp phần vào an toàn chủ động theo cách khác: không phải phòng va chạm đô thị mà là phòng tai nạn do mất kiểm soát xe trên địa hình dốc hoặc trơn trượt — phạm trù an toàn mà các hệ thống ADAS tiêu chuẩn không xử lý được.
BSM (Blind Spot Monitor) trên LX 600 có bán kính giám sát đến 60m phía sau — lớn hơn đáng kể so với các dòng xe nhỏ hơn, phù hợp với chiều dài 5.100mm của xe khi chuyển làn trên cao tốc. Camera 360° hiển thị góc nhìn toàn cảnh đặc biệt quan trọng với chiều rộng 1.990mm ở các bãi đỗ xe hẹp.
- Phanh tự động khẩn cấp PCS: Có (người đi bộ, xe đạp, xe máy)
- Hành trình thích ứng DRCC: Có (toàn dải tốc độ)
- Hỗ trợ giữ làn LDA / LTA: Có
- Cảnh báo điểm mù BSM: Có (giám sát đến 60m phía sau)
- Cảnh báo khi dừng (chức năng BSM mở rộng): Có — phát hiện xe đạp, xe máy tiến đến khi mở cửa
- Phanh an toàn khi đỗ PKSB: Có
- Đèn pha thích ứng BladeScan AHS: Có
- Hỗ trợ xuống dốc DAC: Có
- Điều khiển vượt địa hình CRAWL: Có
- Camera 360°: Có tiêu chuẩn
- Cảm biến khoảng cách trước (4) / sau (4): Có
- Phanh dừng khẩn cấp EBS: Có
- ABS + EBD + BA: Có
- VSC + TRC + HAC: Có
- VDIM (Quản lý động lực học tích hợp): Có
- Phanh điện tử EPB: Có
- Túi khí: 12 túi khí
- ISOFIX: Có
Thông số kỹ thuật Lexus LX 600 Urban 7 chỗ 2026
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại động cơ | V6 3.5L DOHC Twin Turbo, D4-ST phun nhiên liệu trực tiếp |
| Dung tích xy-lanh | 3.445 cc |
| Công suất cực đại | 305 kW / 409 Hp @ 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm @ 2.000–3.600 vòng/phút |
| Hộp số | 10AT Direct Shift tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD cơ học (hộp số phân phối H4/L4) |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 |
| Chế độ lái | Normal / Eco / Comfort / Sport S / Sport S+ / Customize |
| Hệ thống MTS | 6 chế độ: Tự động / Đường đất / Cát / Bùn / Tuyết dày / Đá |
| Điều khiển vượt địa hình CRAWL | Có – 5 tốc độ lựa chọn |
| Hỗ trợ xuống dốc DAC | Có |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | 5.100 × 1.990 × 1.865 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Chiều rộng cơ sở trước / sau | 1.675 / 1.680 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205 mm (điều chỉnh được với AHC) |
| Trọng lượng không tải | 2.650 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 3.280 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Dung tích khoang hành lý (ghế 3 ngồi) | 174 L |
| Dung tích khoang hành lý (gập ghế 3) | 982 L |
| Dung tích khoang hành lý (gập ghế 2+3) | 1.871 L |
| Dung tích bình nhiên liệu chính / phụ | 80 L / 30 L |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6 m |
| Kích thước lốp | 265/50R22 |
| Mâm xe | 22 inch hợp kim nhôm – kiểu đa chấu Urban |
| Lốp dự phòng | Có (lốp thường) |
| Tiêu thụ nhiên liệu – ngoài đô thị | 10,67 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu – trong đô thị | 15,33 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu – kết hợp | 12,42 L/100km |
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép bố trí cao |
| Hệ thống treo sau | Đa điểm liên kết trục cứng |
| Hệ thống treo thích ứng AVS | Có – điều chỉnh liên tục |
| Kiểm soát chiều cao gầm AHC | Có – 4 vị trí (Normal/High 1/High 2/Low) |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa |
| Trợ lực lái | Điện tử EPS |
| Chất liệu ghế | Da (không phải Semi-aniline – xem phiên bản VIP) |
| Ốp trang trí | Gỗ Shimamoku Đen |
| Ghế lái – Chỉnh điện | 14 hướng |
| Ghế lái – Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Ghế lái – Sưởi & làm mát | Có |
| Ghế lái – Hỗ trợ ra vào xe | Có |
| Ghế hành khách trước – Chỉnh điện | 12 hướng |
| Ghế hành khách trước – Sưởi & làm mát | Có |
| Hàng ghế sau – Chỉnh điện | Có (gập 40:20:40) |
| Hàng ghế sau – Sưởi & làm mát | Có |
| Hàng ghế thứ 3 – Chỉnh điện và gập điện | Có (gập 50:50, ngả điện 10°) |
| Tay lái | Bọc da + ốp gỗ, sưởi, paddle shifter |
| Khởi động | Công tắc nhận diện vân tay |
| Màn hình chính | 12,3 inch cảm ứng dọc |
| Màn hình phụ | 7 inch cảm ứng – điều hòa/MTS |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson – 25 loa, QLI 3D |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có |
| Hệ thống dẫn đường | Bản đồ Việt Nam tích hợp |
| Màn hình HUD | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hộp lạnh trong xe | Có |
| Chiếu sáng LED nội thất | 14 màu cơ bản / 50 màu tùy chỉnh |
| Điều hòa tự động 4 vùng | Có, Nano-e, lọc bụi phân hoa |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Cửa khoang hành lý | Mở điện, cảm ứng chân, chống kẹt |
| Cửa sổ trời | Chỉnh điện |
| Hệ thống an toàn chủ động | Lexus Safety System+ |
| Phanh tự động PCS | Có (xe, người đi bộ, xe đạp) |
| Hành trình thích ứng DRCC | Có |
| Hỗ trợ giữ làn LDA / LTA | Có |
| Cảnh báo điểm mù BSM (60m) | Có |
| Cảnh báo khi dừng BSM | Có – phát hiện xe đạp, xe máy khi mở cửa |
| Phanh an toàn khi đỗ PKSB | Có |
| Đèn pha thích ứng BladeScan AHS | Có |
| Camera 360° | Có tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách trước / sau | 4 / 4 |
| VDIM – Quản lý động lực học tích hợp | Có |
| Phanh dừng khẩn cấp EBS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc DAC | Có |
| Điều khiển vượt địa hình CRAWL | Có |
| ABS + EBD + BA + VSC + TRC | Có tiêu chuẩn |
| Túi khí | 12 túi khí |
| ISOFIX | Có |
So sánh nhanh 3 phiên bản LX 600 tại Việt Nam
| Tiêu chí | LX 600 Urban | LX 600 VIP | LX 600 F Sport |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 8,59 tỷ | 9,70 tỷ | 8,84 tỷ |
| Số chỗ | 7 chỗ | 4 chỗ | 5 chỗ |
| Tiêu thụ kết hợp | 12,42 L/100km | 13,12 L/100km | 12,1 L/100km |
| Hành lý (gập ghế 3) | 982 L | 767 L | 1.109 L |
| Camera 360° | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Ghế sau VIP massage | ❌ | ✅ 7 chương trình | ❌ |
| Ghế sau ottoman | ❌ | ✅ Có | ❌ |
| Da Semi-aniline | ✅ Có | ✅ Có | Smooth |
| Torsen LSD | ❌ | ❌ | ✅ Có |
| Màn hình giải trí hàng sau | ✅ Tiêu chuẩn | ✅ Tiêu chuẩn | ❌ |
| Mâm xe 22″ | Chrome/machined | Thanh lịch | Đen mờ |
Giá xe Lexus LX 600 Urban 2026 & giá lăn bánh
Giá niêm yết Lexus LX 600 Urban 7 chỗ 2026 là 8,59 tỷ đồng. Liên hệ chuyên viên Châu Nguyễn – 0908 525 050 – để nhận bảng giá lăn bánh chi tiết và tư vấn so sánh 3 phiên bản LX 600.
Câu hỏi thường gặp về Lexus LX 600 Urban 2026
LX 600 Urban 7 chỗ khác gì so với LX 600 VIP 4 chỗ?
LX 600 Urban có 7 chỗ ngồi và hành lý 982L (gập ghế 3) — phù hợp cho gia đình. LX 600 VIP có 4 chỗ, bỏ hàng ghế thứ 3, thay bằng ghế sau VIP chỉnh điện + massage 7 chương trình + ottoman + màn hình giải trí hàng sau + da Semi-aniline — phù hợp cho khách hàng dùng xe chủ yếu ở hàng sau. LX 600 VIP đắt hơn Urban 1,11 tỷ đồng.
LX 600 Urban có Camera 360° không?
Có — Camera 360° là tiêu chuẩn trên LX 600 Urban và VIP. Đáng chú ý: LX 600 F Sport (8,84 tỷ — đắt hơn Urban 250 triệu) lại không có Camera 360°, chỉ có camera lùi.
LX 600 Urban tiêu thụ nhiên liệu bao nhiêu?
Theo brochure chính thức: 10,67 L/100km ngoài đô thị, 15,33 L/100km trong đô thị, 12,42 L/100km kết hợp. Đây là xe 2.650kg với V6 twin-turbo — mức tiêu thụ này là hợp lý cho phân khúc và thấp hơn đáng kể so với các đối thủ động cơ V8 trước đây.
LX 600 có thể kéo rơ-moóc không?
LX 600 với khung gầm body-on-frame và mô-men xoắn 650 Nm từ 2.000 vòng/phút có khả năng kéo tải tốt. Tải trọng kéo cụ thể cần xác nhận với đại lý tùy theo cấu hình và quy định đăng kiểm tại Việt Nam. Liên hệ Châu Nguyễn qua 0908 525 050 để được tư vấn chi tiết.
Mua Lexus LX 600 Urban ở đâu tại TP.HCM?
Lexus Trung Tâm Sài Gòn – 264 Trần Hưng Đạo, Quận 1, TP.HCM. Liên hệ chuyên viên Châu Nguyễn: 0908 525 050 hoặc Zalo để đặt lịch xem xe và lái thử.
Từ khóa tìm kiếm
Người dùng thường tìm kiếm Lexus LX 600 Urban 2026 qua các từ khóa như lexus lx 600 urban giá bao nhiêu, lx 600 urban 7 chỗ thông số, lx 600 urban vs vip khác gì, mua lexus lx 600 tphcm, lexus lx 600 urban có camera 360 không. Tại Lexus Trung Tâm Sài Gòn, chúng tôi sẵn sàng tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ lái thử để Quý khách trải nghiệm trực tiếp sức mạnh địa hình của LX 600.
LIÊN HỆ SHOWROOM

Showroom Lexus Central Saigon
Địa chỉ: 264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Tp. Hồ Chí Minh, Zipcode 700000.
- Ngày hoạt động: Thứ 2 – Chủ nhật.
- Thời gian: 08:00 – 17:00
- Dịch vụ: 07:30 – 16:30 (Nghỉ chủ nhật)
- Hỗ trợ khách hàng 24/7




















Châu Nguyễn Lexus –
Lexus LX 600 2026 là dòng SUV flagship đỉnh cao, hoàn hảo cho giới thượng lưu. Xe nổi bật với thiết kế bề thế, nội thất xa hoa như chuyên cơ và động cơ V35A-FTS 3.5L Twin-Turbo mạnh mẽ (409 mã lực). Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam dao động từ 8,590 – 9,700 tỷ đồng