So Sánh Lexus NX 350h vs RX 350h Premium 2026 | Giá & Trang Bị

So Sánh Lexus NX 350h vs RX 350h Premium 2026 | Giá & Trang Bị
76 / 100 Điểm SEO

Trong phân khúc SUV hybrid hạng sang tại Việt Nam, Lexus NX 350hLexus RX 350h Premium là hai lựa chọn được quan tâm nhiều nhất ở tầm giá từ 3,2 đến 3,4 tỷ đồng. Cùng sử dụng động cơ Hybrid 2,5L, cùng hệ dẫn động AWD và cùng thương hiệu Lexus — nhưng đây là hai triết lý thiết kế hoàn toàn khác nhau.

So Sánh Lexus NX 350h vs RX 350h Premium 2026 | Giá & Trang Bị
So Sánh Lexus NX 350h vs RX 350h Premium 2026 | Giá & Trang Bị

Bài viết này phân tích toàn diện so sánh Lexus NX 350h và RX 350h Premium 2026 dựa trên dữ liệu thông số kỹ thuật chính hãng, giúp quý khách đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

Tiêu chí nhanh NX 350h Hybrid RX 350h Premium
Giá niêm yết 2026 3.270.000.000 đ 3.350.000.000 đ
Giá lăn bánh TP.HCM 3.630.891.380 đ 3.718.891.380 đ
Kích thước (D×R×C mm) 4.660 × 1.865 × 1.670 4.890 × 1.920 × 1.695
Phân khúc SUV Compact hạng sang SUV Crossover hạng sang
Thế mạnh nổi bật Trang bị phong phú, công nghệ cao Không gian rộng, điều hòa 3 vùng, IPA

1. Tổng quan: Lexus NX 350h và RX 350h Premium — Hai cá tính khác biệt

Tổng quan: Lexus NX 350h và RX 350h Premium — Hai cá tính khác biệt
Tổng quan: Lexus NX 350h và RX 350h Premium — Hai cá tính khác biệt

Lexus NX 350h là SUV compact thế hệ thứ hai, ra mắt thị trường Việt Nam năm 2022. Với triết lý thiết kế Tazuna lấy người lái làm trung tâm, NX 350h định vị cho khách hàng đô thị trẻ thành đạt — người cần xe gọn linh hoạt nhưng không muốn thỏa hiệp về công nghệ.

Lexus RX 350h Premium thuộc thế hệ RX thứ năm — dòng SUV bestseller lâu đời nhất của Lexus toàn cầu. Lớn hơn, bề thế hơn và mang đẳng cấp không gian của một chiếc SUV hạng sang đúng nghĩa, RX nhắm đến đối tượng gia đình và doanh nhân cần không gian rộng rãi.

Điều bất ngờ khi so sánh Lexus NX 350h và RX 350h: dù rẻ hơn 80 triệu đồng, NX 350h được trang bị phong phú hơn đáng kể — trong khi RX 350h Premium chiếm ưu thế tuyệt đối về không gian và điều hòa đa vùng.

2. Kích thước và không gian — Khác biệt rõ ràng 230mm

Đây là điểm khác biệt dễ cảm nhận nhất khi so sánh hai mẫu xe này. RX 350h dài hơn NX 350h 230mm, chiều dài cơ sở dài hơn 160mm — tạo ra không gian hành khách và hành lý vượt trội.

Kích thước NX 350h RX 350h Premium
Chiều dài tổng thể 4.660 mm 4.890 mm (+230mm)
Chiều rộng 1.865 mm 1.920 mm (+55mm)
Chiều cao 1.670 mm 1.695 mm
Chiều dài cơ sở 2.690 mm 2.850 mm (+160mm)
Khoảng sáng gầm xe 195 mm 183 mm
Khoang hành lý (bình thường) 520 L 612 L (+92L)
Khoang hành lý (gập ghế 2) 1.411 L 1.678 L
Bán kính quay vòng 5,8 m (linh hoạt hơn) 5,9 m
Trọng lượng không tải 1.830 kg 1.950–2.055 kg

Nhận xét: NX 350h linh hoạt hơn trong đô thị với bán kính quay vòng nhỏ hơn và gầm cao hơn (195mm vs 183mm). RX 350h Premium vượt trội về không gian — phù hợp gia đình và những hành trình dài cần nhiều hành lý.

3. Động cơ Hybrid và vận hành — Cùng nền tảng, khác đặc tính

Cả hai mẫu xe đều sử dụng khối động cơ Hybrid A25A-FXS 2.487cc, tiêu chuẩn EURO 6 và hệ dẫn động AWD. Tuy nhiên, kiến trúc hệ thống Hybrid có sự khác biệt đáng chú ý.

Động cơ & Vận hành NX 350h RX 350h Premium
Mã động cơ A25A-FXS A25A-FXS
Dung tích 2.487 cc 2.487 cc
Công suất xăng (140) 188 Hp / 6.000 rpm 187,7 Hp / 6.000 rpm
Mô-men xoắn 239 Nm / 4.300–4.500 rpm 239 Nm / 4.300–4.500 rpm
Mô tơ điện Trước (134) 180 Hp / 270 Nm
Mô tơ điện Sau (40) 54 Hp / 121 Nm
Tổng công suất hệ thống (179) 240 Hp 247 Hp
Hộp số CVT e-CVT
Hệ dẫn động AWD E-Four (mô tơ điện độc lập) 4WD AWD
Chế độ lái Eco / Normal / Sport Eco / Normal / Sport / Custom
Tiêu thụ — Ngoài đô thị 7,02 L/100km 5,4 L/100km
Tiêu thụ — Trong đô thị 4,74 L/100km 5,9 L/100km
Tiêu thụ — Kết hợp 6,18 L/100km 5,6 L/100km
Cỡ lốp 235/50R20 Run-flat 235/50R21

Nhận xét: NX 350h sử dụng hệ E-Four — mô tơ điện phía sau hoạt động hoàn toàn độc lập, cho phép xe vận hành êm ái ở tốc độ thấp và tăng tốc linh hoạt trong đô thị. RX 350h có tổng công suất cao hơn (247 Hp) và tiêu thụ kết hợp tốt hơn (5,6 L/100km). Điểm cộng đặc biệt của NX: lốp Run-flat — tiếp tục di chuyển được sau khi xịt lốp mà không cần dừng khẩn cấp.

4. So sánh trang bị chi tiết — Lexus NX 350h vs RX 350h Premium

Đây là phần quan trọng nhất khi so sánh NX 350h và RX 350h. Dữ liệu dưới đây được trích xuất trực tiếp từ bảng thông số kỹ thuật brochure chính hãng Toyota Việt Nam.

Trang bị ngoại thất NX 350h RX 350h Premium
Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED 3 bóng LED
Đèn ban ngày (DRL) / Đèn góc / Đèn báo rẽ LED LED
Rửa đèn / Tự động bật–tắt / ALS
Tự động điều chỉnh pha–cốt (AHB)
Tự động thích ứng đèn pha (AHS) ✓ Có ✗ Không có
Gương chiếu hậu bên trong Điện tử kỹ thuật số EC tự động chống chói
Gương ngoài — Chỉnh điện, Gập điện, Tự động gập
Gương ngoài — Tự động điều chỉnh khi lùi / Sấy gương / Nhớ vị trí
Gương ngoài — Chống chói ✓ Có ✗ Không có
Cửa hít điện tử (e-latch)
Cửa khoang hành lý — Điện đóng/mở, Đa cốp rãnh tay
Cửa khoang hành lý — Kick sensor (không chạm) ✓ Có ✗ Không có
Cửa sổ trời Toàn cảnh (Panoramic) Tiêu chuẩn
Cửa sổ trời — 1 chạm, Chống kẹt
Giá nóc / Cánh gió đuôi / Ống xả kép
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch 21 inch
Trang bị nội thất NX 350h RX 350h Premium
Chất liệu ghế Da Smooth Da Smooth
Đèn viền nội thất đa màu ✓ 64 màu ✗ Không có
Ghế người lái — Chỉnh điện 12 hướng 8 hướng + 2 đệm lưng
Ghế người lái — Nhớ vị trí 3 vị trí 3 vị trí
Ghế người lái — Sưởi ghế ✓ Có ✗ Không có
Ghế người lái — Làm mát ghế
Ghế người lái — Hỗ trợ ra vào xe
Ghế phụ — Chỉnh điện 8 hướng 8 hướng + 2 đệm lưng
Ghế phụ — Nhớ vị trí
Ghế phụ — Sưởi ghế ✓ Có ✗ Không có
Ghế phụ — Làm mát ghế
Hàng ghế sau — Chỉnh điện ✗ (chỉ cơ) ✗ (chỉ cơ)
Hàng ghế sau — Gập 40:60 40:20:40 (linh hoạt hơn)
Hàng ghế sau — Sưởi ghế ✓ Có ✗ Không có
Hàng ghế sau — Làm mát ghế ✗ Không có ✓ Có
Tay lái — Chỉnh điện, Nhớ vị trí, Sưởi, Lẫy số
Tay lái — Hỗ trợ ra vào xe
Rèm che nắng cửa sau
Tiện nghi NX 350h RX 350h Premium
Điều hòa — Loại Tự động 2 vùng Tự động 3 vùng
Điều hòa — Nano-e (lọc khuẩn) ✓ Có ✗ Không có
Điều hòa — Lọc bụi phấn hoa
Điều hòa — Tự động thay đổi chế độ lấy gió ✓ Có ✗ Không có
Điều hòa — Điều khiển cửa gió thông minh ✓ Có ✗ Không có
Hệ thống âm thanh Mark Levinson® — 17 loa Lexus Premium — 12 loa
Màn hình trung tâm cảm ứng 14 inch 14 inch
HUD màn hình kính chắn gió
Apple CarPlay & Android Auto
Sạc không dây Qi
Hệ thống dẫn đường bản đồ Việt Nam
Chìa khóa dạng thẻ ✓ Có ✗ Không có
Tính năng an toàn NX 350h RX 350h Premium
ABS / EBD / BA / VSC / TRC
ACA hỗ trợ vào cua chủ động
HAC hỗ trợ khởi hành ngang dốc
DAC hỗ trợ xuống dốc
VDIM quản lý lực học hợp nhất
DRCC điều khiển hành trình chủ động (mọi tốc độ)
PCS an toàn tiền va chạm
LDA cảnh báo lệch làn / LTA hỗ trợ theo dõi làn
DSS hỗ trợ ra khỏi xe an toàn
BSM cảnh báo điểm mù
RCTA cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
TPWS cảnh báo áp suất lốp
PKSB phanh an toàn khi đỗ xe
Cảm biến khoảng cách trước + sau 8 cảm biến ✓ (trước + sau)
IPA hỗ trợ đỗ xe tự động ✗ Không có ✓ Có
Camera lùi ✗ Không có ✓ Có
Camera 360° quan sát toàn cảnh ✓ Có ✓ Có
Số túi khí SRS 8 túi khí 7 túi khí
Móc ghế trẻ em ISOFIX

5. Bảng giá lăn bánh Lexus NX 350h và RX 350h Premium 2026

Giá lăn bánh được tính đầy đủ các chi phí phát sinh theo quy định hiện hành tháng 6/2026. Cả hai mẫu xe đều có bảo hiểm bắt buộc cho xe ≤5 chỗ: 480.700 đồng/năm.

Khoản phí NX 350h Hybrid RX 350h Premium
Giá xe niêm yết 3.270.000.000 đ 3.350.000.000 đ
Thuế trước bạ — TP.HCM / Tỉnh (10%) 342.000.000 đ 350.000.000 đ
Thuế trước bạ — Hà Nội (~12%) 410.400.000 đ 420.400.000 đ
Phí đăng ký — TP.HCM / Hà Nội 14.000.000 đ 14.000.000 đ
Phí đăng ký — Tỉnh khác 1.000.000 đ 1.000.000 đ
Phí đăng kiểm 89.680 đ 89.680 đ
Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) 4.321.000 đ 4.321.000 đ
Bảo hiểm bắt buộc (≤5 chỗ) 480.700 đ 480.700 đ
Giá lăn bánh — TP.HCM 3.630.891.380 đ 3.718.891.380 đ
Giá lăn bánh — Hà Nội 3.699.291.380 đ 3.789.291.380 đ
Giá lăn bánh — Tỉnh khác 3.617.891.380 đ 3.705.891.380 đ
Chênh lệch lăn bánh (TP.HCM) + 88.000.000 đ (RX đắt hơn)

Lưu ý: Giá lăn bánh trên đây mang tính tham khảo theo mức phí T6/2026. Liên hệ Châu Nguyễn — Lexus Trung Tâm Sài Gòn để nhận báo giá chính xác và tư vấn gói tài chính phù hợp.

6. Điểm mạnh riêng biệt của từng mẫu xe

Lexus NX 350h — Vượt trội về trang bị công nghệ

Dù rẻ hơn 88 triệu đồng lăn bánh tại TP.HCM, NX 350h được trang bị nhiều tính năng mà RX 350h Premium không có:

  • Cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic) — RX 350h Premium chỉ có cửa sổ trời tiêu chuẩn
  • Mark Levinson® 17 loa — RX 350h Premium chỉ có Lexus Premium 12 loa
  • Sưởi ghế trước, ghế phụ và ghế sau — RX 350h Premium không có sưởi ghế ở bất kỳ vị trí nào
  • Đèn viền nội thất 64 màu
  • Kick sensor cửa hậu (mở cốp bằng đá chân)
  • Chìa khóa dạng thẻ
  • AHS tự động thích ứng đèn pha
  • Gương chiếu hậu điện tử kỹ thuật số
  • Gương ngoài chống chói
  • 8 túi khí (RX 350h Premium: 7 túi)
  • Điều hòa Nano-e tinh lọc không khí
  • Điều hòa tự động thay đổi chế độ lấy gió + điều khiển cửa gió thông minh
  • Lốp Run-flat 235/50R20 — tiếp tục di chuyển sau khi xịt lốp
  • E-Four AWD — mô tơ điện sau độc lập, linh hoạt hơn ở tốc độ thấp

Lexus RX 350h Premium — Vượt trội về không gian và tiện nghi đi xe

RX 350h Premium có những lợi thế riêng không thể phủ nhận:

  • Không gian cabin lớn hơn đáng kể — dài hơn 230mm, cơ sở dài hơn 160mm
  • Khoang hành lý 612L — nhiều hơn NX 350h 92 lít
  • Điều hòa 3 vùng độc lập — người lái, hành khách và hàng sau điều chỉnh riêng
  • Làm mát ghế hàng sau — NX 350h không có
  • IPA hỗ trợ đỗ xe tự động — NX 350h không có
  • Camera lùi riêng biệt (ngoài Camera 360°)
  • Hàng ghế sau gập 40:20:40 — linh hoạt hơn 40:60 của NX
  • Mâm 21 inch — ngoại hình bề thế hơn mâm 20 inch của NX
  • Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 5,6 L/100km — tiết kiệm hơn NX (6,18 L/100km)
  • Tổng công suất 247 Hp — cao hơn NX 350h (240 Hp)

7. Nên chọn Lexus NX 350h hay RX 350h Premium?

Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của bạn:

Chọn Lexus NX 350h nếu:

  • Bạn thường xuyên di chuyển trong đô thị, cần xe nhỏ gọn và linh hoạt
  • Bạn coi trọng trang bị công nghệ phong phú nhất trong tầm giá
  • Bạn muốn sưởi ghế — đặc biệt hữu ích cho các chuyến đi sáng sớm hoặc du lịch vùng cao
  • Bạn thích cửa sổ trời toàn cảnhâm thanh Mark Levinson 17 loa
  • Bạn ưu tiên sự an toàn với lốp Run-flat

Chọn Lexus RX 350h Premium nếu:

  • Bạn cần không gian cabin rộng rãi cho gia đình hoặc đối tác
  • Khí hậu TP.HCM khiến bạn cần làm mát ghế sauđiều hòa 3 vùng độc lập
  • Bạn hay đỗ xe ở tầng hầm chật hẹp và cần IPA hỗ trợ đỗ tự động
  • Bạn coi trọng ngoại hình bề thế với mâm 21 inch và thân xe lớn hơn
  • Bạn chú trọng hiệu suất nhiên liệu (5,6 L/100km kết hợp)

“Nếu bạn muốn nhiều công nghệ nhất trong ngân sách — chọn NX 350h. Nếu bạn muốn không gian và sự bề thế của một SUV đúng nghĩa — chọn RX 350h Premium, hoặc cân nhắc RX 350h Luxury (4,14 tỷ) để có đầy đủ trang bị mà dòng RX xứng đáng.”

— Châu Nguyễn, Chuyên viên Kinh doanh Lexus Trung Tâm Sài Gòn

So sánh NX 350h vs RX 350h Premium ảnh thực tế

 

Câu hỏi thường gặp về Lexus NX 350h và RX 350h Premium

Lexus NX 350h hay RX 350h Premium trang bị tốt hơn?

Dù rẻ hơn 88 triệu đồng lăn bánh tại TP.HCM, Lexus NX 350h trang bị phong phú hơn RX 350h Premium về công nghệ: cửa sổ trời toàn cảnh, Mark Levinson 17 loa, sưởi ghế, đèn viền 64 màu, Camera 360°, AHS, gương điện tử kỹ thuật số và 8 túi khí. RX 350h Premium bù lại bằng không gian rộng hơn, điều hòa 3 vùng, làm mát ghế sau và IPA hỗ trợ đỗ xe.

Giá lăn bánh Lexus NX 350h 2026 tại TP.HCM là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Lexus NX 350h tại TP.HCM3.630.891.380 đồng (T6/2026), bao gồm giá xe 3.270.000.000 đ + thuế trước bạ 342.000.000 đ + phí đăng ký 14.000.000 đ + các phí cố định khác. Liên hệ Châu Nguyễn — 0908 525 050 để nhận báo giá chính xác và tư vấn gói tài chính.

Giá lăn bánh Lexus RX 350h Premium 2026 tại TP.HCM là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Lexus RX 350h Premium tại TP.HCM3.718.891.380 đồng (T6/2026), cao hơn NX 350h khoảng 88 triệu đồng. Liên hệ Châu Nguyễn — Lexus Trung Tâm Sài Gòn để nhận báo giá và chương trình ưu đãi hiện hành.

Lexus NX 350h và RX 350h có cùng động cơ không?

Cả hai đều dùng động cơ Hybrid A25A-FXS 2.487cc tiêu chuẩn EURO 6. Tuy nhiên NX 350h dùng hệ E-Four AWD với mô tơ điện sau độc lập (54 Hp), tổng công suất 240 Hp. RX 350h Premium có tổng công suất cao hơn (247 Hp) và tiêu thụ kết hợp thấp hơn (5,6 vs 6,18 L/100km).

Lexus NX 350h và RX 350h Premium có Camera 360 không?

Cả hai mẫu đều có Camera 360° quan sát toàn cảnh. Điểm khác biệt: RX 350h Premium có thêm IPA hỗ trợ đỗ xe tự độngCamera lùi riêng biệt, trong khi NX 350h chỉ có Camera 360° (không có IPA và không có camera lùi riêng).

NX 350h hay RX 350h phù hợp hơn cho đô thị TP.HCM?

Lexus NX 350h phù hợp hơn cho đô thị với kích thước nhỏ gọn hơn (dài 4,66m vs 4,89m), bán kính quay vòng 5,8m và gầm cao 195mm. RX 350h Premium phù hợp hơn khi cần không gian lớn hoặc di chuyển liên tỉnh. Ở TP.HCM, IPA hỗ trợ đỗ tự động của RX là lợi thế thực tế khi đỗ tầng hầm chật hẹp.

Kết luận

Qua bài so sánh chi tiết Lexus NX 350h và RX 350h Premium 2026, có thể thấy rõ: đây không phải cuộc cạnh tranh về xe nào “tốt hơn” — mà là xe nào phù hợp hơn với nhu cầu của từng chủ nhân.

Lexus NX 350h là chiếc SUV hybrid compact được trang bị vượt trội trong tầm giá — lý tưởng cho người đô thị coi trọng công nghệ, tiện nghi cá nhân và sự linh hoạt mỗi ngày. Lexus RX 350h Premium là khởi đầu của dòng RX huyền thoại — mang đến không gian, sự bề thế và những tính năng thiết thực như điều hòa 3 vùng, làm mát ghế sau và IPA hỗ trợ đỗ xe.

Để được tư vấn trực tiếp và sắp xếp lái thử cả hai mẫu xe tại Lexus Trung Tâm Sài Gòn, quý khách vui lòng liên hệ chuyên viên Châu Nguyễn — hotline 0908 525 050.


Châu Nguyễn Lexus | Đại diện bán hàng Lexus Central Saigon

Châu Nguyễn
Đại diện bán hàng Lexus

Hỗ trợ 24/7

Gọi Chat

ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Quý khách vui lòng nhập thông tin dưới đây để nhận thông tin báo giá chính xác và hỗ trợ từ Lexus Trung Tâm Sài Gòn.